HanziGuru.峭 · qiào
峭
qiào[qiao4]Thanh 4

Dốc đứng, hiểm trở

EN: high and steep · precipitous · severe or stern

Hán Việt: Tiếu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dốc đứng, hiểm trở

Hán Việt: Tiếu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Sơn) viết nhỏ gọn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Tiếu) chiếm không gian rộng hơn và vươn dài xuống dưới.

Cao và dốc đứng, hiểm trở

Nghiêm khắc, gay gắt (thái độ, lời nói)
Tính từTrang trọng#Địa hình#Tính từ#Trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 悬崖峭壁
    xuán yá qiào bì
    vách đá hiểm trở
  • 态度严峭
    tài dù yán qiào
    thái độ nghiêm khắc
/[t͡ɕʰi̯ɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
峭
qiàoqiao4
++
`(51)
=qiào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng đọc ngắn, mạnh và rơi tụt hẳn âm xuống vực sâu.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 sẽ biến đổi ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc kéo dài; cần chú ý phát âm ngắn, sắc và dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt, biểu thị thanh 4 rơi mạnh mẽ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Sơn) viết nhỏ gọn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Tiếu) chiếm không gian rộng hơn và vươn dài xuống dưới.

Bộ thủ 山 · Bộ Sơn (Núi)

Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến núi non, địa hình cao.)

Biểu thanh (声旁): 肖 (âm gốc: qiào / xiāo)

Bên trái là ngọn núi (山), bên phải là sự tiêu điều, vươn cao (肖). Ngọn núi vươn cao đến mức tạo thành vách đá dốc đứng hiểm trở.

  • 山 Bộ Sơn (núi)
  • 肖 Bộ Tiếu (âm đọc và gợi ý hình dáng vươn lên)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ 山 (núi) thể hiện khái niệm địa hình và chữ 肖 (tiêu/tiếu) làm âm đọc, miêu tả hình ảnh ngọn núi cao dựng đứng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ vách núi cao dựng đứng, chữ mở rộng sang nghĩa bóng chỉ thái độ cứng rắn, nghiêm khắc hoặc phong cách sắc sảo.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường đi kèm với từ 'bích' để chỉ vách đá dựng đứng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiếu
Âm Hán Việt là 'Tiếu', mang thanh sắc, tương đương với hướng đi của thanh điệu tiếng Trung nhưng sắc thái ngữ âm khác biệt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: qiao
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -iao thường chuyển tương ứng sang âm -iếu hoặc -êu trong tiếng Việt (như tiếu, tiều).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước NGỌN NÚI (山) sừng sững, bạn phải dùng CHIÊU THỨC (肖) leo núi đỉnh cao mới vượt qua được vách đá DỐC ĐỨNG (qiào) này.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
肖
xiàogiống nhau, tương tựPhonetic Core (声旁)
消
xiāotiêu diệt, biến mất, tiêu thụ+ 氵 (nước)
销
xiāotiêu hủy, bán, tiêu dùng+ 钅 (kim loại)
悄
qiāoLặng lẽ, âm thầm+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
悄(qiǎo)
Chữ 峭 có bộ Sơn (山) chỉ núi đá dốc; chữ 悄 có bộ Tâm (忄) chỉ sự tĩnh lặng trong lòng.
俏(qiào)
Chữ 峭 dùng bộ Sơn (山); chữ 俏 dùng bộ Nhân (亻) chỉ con người.
Thử thách phản xạ
这座山的悬崖非常[___], Vui lòng cẩn thận khi leo.
Gợi ý: qiào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa các chữ trong cùng họ phát âm như 悄, 俏, 鞘 do phần bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 峭, bạn nhớ đến hình ảnh vách núi nào và đọc là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'vách đá dốc đứng' (xuán yá qiào bì) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

峭qiàoDốc đứng, hiểm trở
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0