EN: (of a mountain) high and tapered peak or summit · mountain-like in appearance · highest level
HSK 6Hán Việt: Phong
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Đỉnh núi, ngọn núi cao, chóp đỉnh
Hán Việt: Phong
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Sơn) viết nhỏ và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Phong) chiếm không gian lớn hơn nhưng phải cân đối, giữ cho toàn bộ chữ đứng vững.
1. Ý nghĩa
Đỉnh núi nhọn và cao
Vật có hình dáng giống đỉnh núiMức độ cao nhất, đỉnh cao (trong lĩnh vực nào đó)Từ chỉ định lượng dùng cho loài lạc đà
Danh từ / Lượng từTrung tính#Địa lý#Thiên nhiên#Hình dáng
Ví dụ thực tế
这座山峰非常陡峭。
Zhè zuò shānfēng fēicháng dǒuqiào.
Ngọn núi này vô cùng hiểm trở và dốc đứng.
攀登高峰需要 Sức mạnh và kiên trì。
Pāndēng gāofēng xūyào qìpò hé yìlì.
Chinh phục đỉnh cao đòi hỏi khí phách và ý chí.
2. Phát âm
/[fɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
峰
fēngfeng1
|
++
¯(55)
=fēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
feng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên đặt nhẹ lên môi dưới, luồng hơi ma sát thoát ra liên tục mà không có tiếng nổ.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ giọng ở mức cao ổn định, giống như khi đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong nếu nghe không kỹ; vần -ēng trong 'fēng' có âm họng dẹt hơn so với âm -ōng tròn môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân dài ở cao độ cao, không đổi hướng, tương đương với dấu ngang (thanh bằng) trong tiếng Việt nhưng kéo dài và đều đặn ở quãng cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Sơn) viết nhỏ và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Phong) chiếm không gian lớn hơn nhưng phải cân đối, giữ cho toàn bộ chữ đứng vững.
4. Cấu tạo
Bộ thủ山 · Bộ Sơn (Núi)
Biểu ý (形旁):山 (Chỉ nghĩa liên quan đến núi non, địa hình đồi núi)
Biểu thanh (声旁):丰 (âm gốc: fēng)
Bên trái là hình quả núi (山), bên phải là chữ phong (丰) thể hiện sự xum xuê, cao vút lên. Kết hợp lại tạo thành hình ảnh ngọn núi cao chót vót.
山 Bộ thủ chỉ núi
丰 Thành phần biểu âm và gợi hình cây cối/sự cao lớn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 夆 (féng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 峰 được cấu tạo từ bộ 山 (núi) kết hợp với chữ 丰 (phong - tươi tốt, cao lớn). Ban đầu dùng để chỉ những ngọn núi cao vút có hình chóp nhọn như cây cối đâm thẳng lên trời.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chóp núi cao, chữ được mở rộng dùng để chỉ bất kỳ thứ gì có hình chóp tương tự hoặc đạt đến mức độ đỉnh cao, tối đa trong một lĩnh vực.
Trong văn chương cổ điển Trung Hoa, các ngọn núi cao thường được miêu tả qua các từ ghép có chữ 峰 để nhấn mạnh sự hiểm trở và hùng vĩ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phong
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng có cao độ cao hơn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: みね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
봉
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Hán Việt 'Phong' thường chuyển sang tiếng Trung hiện đại thành 'fēng', giữ nguyên vần -eng/-ong và phụ âm đầu ph-/f-.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên quả **núi** (**山**) cao, có cây cối đâm chồi **tươi tốt** (**丰**) vươn thẳng lên trời, tạo thành một **đỉnh núi** (**峰**) nhọn hoắt.