HanziGuru.工 · gōng
工
gōng[gong1]Thanh 1

công việc, thợ, kỹ nghệ

EN: work · worker · skill

HSK 1Hán Việt: Công
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · công việc, thợ, kỹ nghệ

Hán Việt: Công
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm 3 nét: nét ngang trên ngắn, nét sổ thẳng ở giữa kéo dài làm trụ, và nét ngang dưới dài hơn để đỡ toàn bộ thân chữ, tạo thế vững chãi.

công việc, lao động

người thợ, công nhânkỹ nghệ, nghề nghiệp, tay nghề
Danh từ / Danh từ chỉ ngườiTrung lập, phổ thông#lao động#nghề nghiệp#hoạt động
Ví dụ thực tế
  • 我明天要上班。
    Wǒ míngtiān yào shàngbān.
    Ngày mai tôi phải đi làm.
  • 人工智能
    réngōng zhìnéng
    Trí tuệ nhân tạo
/[kʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
工
gōnggong1
++
¯(55)
=gōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm) để chặn luồng khí rồi thả nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao và giữ đều giọng, không lên không xuống, tương tự âm vực cao khi kéo dài một nguyên âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong khi đọc nhanh, cần giữ độ ngân đều và cao độ ổn định ở đỉnh (55) thay vì đi xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (thanh ngang cao): Tay gạt ngang một đường thẳng ở tầm cao, giống như vẽ một đường chân trời không đổi độ cao.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm 3 nét: nét ngang trên ngắn, nét sổ thẳng ở giữa kéo dài làm trụ, và nét ngang dưới dài hơn để đỡ toàn bộ thân chữ, tạo thế vững chãi.

Bộ thủ 工 · Bộ Công (dụng cụ thợ mộc, công việc)

Là chữ tượng hình đơn thể, mô phỏng thước thợ hoặc cái ke vuông (công cụ đo đạc của người thợ thủ công xưa).

  • 一 Nét ngang trên (thanh xà ngang)
  • 丨 Nét sổ đứng (cây thước dọc trung tâm)
  • 一 Nét ngang dưới (đế đặt dụng cụ)
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ 工 mô phỏng hình dạng của cái ke vuông hoặc thước ê-ke dùng trong xây dựng và mộc nghệ của người cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dụng cụ đo đạc, chế tác, chữ mở rộng chỉ người thợ (công nhân), hành động làm việc (công tác, lao động) và các ngành nghề kỹ thuật.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản nhất có cấu trúc đơn giản với chỉ 3 nét vẽ.
  • Xuất hiện từ rất sớm trên các bản khắc giáp cốt thời nhà Thương.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Công
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, nhưng có cao độ ngân cao và đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / ク (ku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Công' tương ứng hoàn hảo với chữ Pinyin 'gōng' qua quy luật biến âm lịch sử giữa tiếng Trung cổ và hệ thống âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh chiếc thước thợ hình chữ 工 chính là công cụ tối quan trọng của người thợ (công nhân) khi làm việc trong xưởng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
空
kōngtrống rỗng, bầu trời+ 穴 (hang động)
红
hóngĐỏ, màu đỏ, mang lại may mắn, hồng+ 纟 (tơ lụa)
经
jīngkinh (qua lại, kinh điển, kinh tuyến)+ 纟 (tơ lụa)
轻
qīngnhẹ, dễ dàng, nhẹ nhàng+ 车 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
土(tǔ)
Chữ 土 (thổ) có nét ngang trên dài và nét ngang dưới ngắn, ngược lại với chữ 工 (công) có nét ngang trên ngắn và nét ngang dưới dài.
Thử thách phản xạ
他是一个优秀的[___]人。
Gợi ý: gōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chiều dài của hai nét ngang trên và dưới (nhầm thành chữ 土 - thổ) hoặc viết ngược thứ tự nét từ dưới lên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 工, hãy nhớ ngay nghĩa 'công việc, thợ' và phát âm gōng thanh 1.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'công việc' hoặc 'công nhân' có chứa âm gōng, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

工gōngcông việc, thợ, kỹ nghệ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0