HanziGuru.巨 · jù
巨
jù[ju4]Thanh 4

to lớn, khổng lồ, cực kỳ

EN: very large; huge; tremendous; gigantic · (coll.) very; extremely

HSK 4Hán Việt: Cự
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · to lớn, khổng lồ, cực kỳ

Hán Việt: Cự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ có khung bao bọc nhẹ phía trên và bên trái, các nét bên trong cần được cân đối gọn gàng, không vượt quá khung.

lớn, khổng lồ, to lớn

cực kỳ, rất (trong văn phong trang trọng hoặc từ ghép)
Tính từ / Phó từTrang trọng / Thường dùng trong từ ghépNgữ tố ràng buộc#kích thước#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 巨大
    jùdà
    to lớn, khổng lồ
  • 巨额
    jùé
    khoản tiền khổng lồ
/[tɕy⁵¹]/Thanh điệu: 51
巨
jùju4
++
`(51)
=jù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ cao (5) và rơi rớt đột ngột xuống thấp nhất (1) giống như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng đọc cực kỳ dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qu tương đương hoặc phát âm thiếu dứt khoát khiến thanh 4 biến thành thanh 1 hoặc thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát chém quyết đoán, thể hiện thanh 4.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có khung bao bọc nhẹ phía trên và bên trái, các nét bên trong cần được cân đối gọn gàng, không vượt quá khung.

Bộ thủ 匚 · Bộ phương (cái hộp, tủ đựng)

Biểu ý (形旁): 匚 (Biểu thị cái khung hoặc không gian rộng lớn chứa đựng)

Bên ngoài là bộ phương (cái hộp lớn), bên trong là các nét tượng trưng cho một vật thể khổng lồ vượt ra ngoài giới hạn của chiếc hộp.

  • 匚 Khung hộp
  • 工 Công (công trình lớn)
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một người đứng dang rộng tay chân để thể hiện sự to lớn, hoặc một vật nằm trong chiếc hộp đo lường kích thước vượt mức.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ kích thước vượt trội, nay mở rộng ra các khái niệm trừu tượng như khoản tiền lớn, công trình khổng lồ.

  • Là một trong những chữ cơ bản mô tả quy mô và đại lượng từ thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cự
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có sắc thái dứt khoát, gần với dấu nặng hoặc sắc mạnh trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
거
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với nhóm phụ âm ch/c trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một công trình (工) xây dựng to lớn được giấu kín bên trong chiếc hộp khổng lồ (匚) khiến ai nhìn thấy cũng phải kêu lên vì quá to lớn (jù).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
距
jùcách xa, khoảng cách+ 足 (bàn chân)
拒
jùtừ chối, kháng cự+ 扌 (bàn tay)
柜
guìvariant of 櫃|柜[gui4]+ 木 (cây cối)
炬
jùtorch+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
区(qū)
Chữ khu (区) bên trong là chữ 乂, còn chữ cự (巨) bên trong là chữ tương tự chữ công (工).
Thử thách phản xạ
这座建筑物非常[___]dà。
Gợi ý: jù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trong chữ với chữ khu (区) hoặc phát âm sai thanh 4 thành thanh 2.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '巨', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'to lớn, khổng lồ' (jù) bằng một chữ Hán duy nhất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

巨jùto lớn, khổng lồ, cực kỳ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0