HanziGuru.巩 · gǒng
巩
gǒng[gong3]Thanh 3

cố kết, củng cố, họ Củng

EN: surname Gong · (bound form) to fix in place; to make firm and secure

HSK 6Hán Việt: Củng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cố kết, củng cố, họ Củng

Hán Việt: Củng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới (上中下 hoặc 上下 kết hợp với bao quanh)
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Các bộ phận xếp chồng lên nhau cần viết gọn gàng, cân đối theo chiều dọc, tránh để chữ bị bè ra hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鞏 được giản thể hóa thành 巩 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong và tối ưu hóa số nét viết.

củng cố, làm cho vững chắc, kiên cố

họ Củng (tên họ của người Trung Quốc)
Động từ / Danh từ riêngTrang trọngNgữ tố ràng buộc#trạng thái#xây dựng#hành động
Ví dụ thực tế
  • 巩固
    gǒnggù
    củng cố
  • 巩固国防
    gǒnggù guófáng
    củng cố quốc phòng
/[kʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
巩
gǒnggong3
++
ˇ(214)
=gǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng cao chạm vào ngạc mềm
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình, hạ xuống thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc). Ví dụ: 巩固 gǒnggù đọc thành gónggù.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ong ở các thanh điệu khác như thanh 4 (gòng) nếu không chú ý độ uốn cong và độ dài của âm điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao tương đương đường nét đi xuống rồi đi lên của dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: trên - dưới (上中下 hoặc 上下 kết hợp với bao quanh) · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Các bộ phận xếp chồng lên nhau cần viết gọn gàng, cân đối theo chiều dọc, tránh để chữ bị bè ra hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鞏 được giản thể hóa thành 巩 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong và tối ưu hóa số nét viết.

Bộ thủ 工 · Bộ Công (công việc, thợ thủ công)

Biểu ý (形旁): 革 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến da thuộc, sự buộc chặt, gia cố.)

Biểu thanh (声旁): 共 (âm gốc: gong)

Chữ kết hợp giữa bộ Cách (da thuộc) và chữ Cung (cùng nhau), hàm ý dùng da thuộc bọc và buộc chặt lại để làm cho mọi thứ trở nên kiên cố, vững chắc.

  • 革 da thuộc, gia cố
  • 共 cùng nhau, hợp sức
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu biểu thị hành động dùng da thuộc để buộc chặt, gia cố các vật dụng như xe chiến đấu hoặc áo giáp cho vững chắc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là buộc chặt da thuộc cho chắc chắn, nghĩa mở rộng thành củng cố, làm cho vững bền (như trong củng cố chính quyền, quốc phòng).

  • Trong lịch sử chữ Hán, chữ này thường gắn liền với nghệ thuật chế tác giáp da thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Củng
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (gǒng ➔ củng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: かたい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Củng' tương ứng hoàn hảo với âm Pinyin 'gǒng' qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mọi người cùng nhau (共) dùng những tấm da thuộc (革) dày dặn để buộc chặt và CỦNG CỐ lại bức tường thành.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
恐
kǒngSợ hãi, kinh hãi, e rằng+ 心 (trái tim)
蛩
qiónganxious; grasshopper+ 虫 (côn trùng)
跫
qióngsound of footsteps+ 足 (bàn chân)
銎
qiōngeye of an axe+ 金 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
共(gòng)
Chữ 共 (cộng) thiếu phần da thuộc 革 ở bên ngoài.
Thử thách phản xạ
我们必须[___] and 团结。
Gợi ý: gǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ phồn thể và giản thể, hoặc quên mất quy tắc biến điệu thanh 3 khi kết hợp với từ phía sau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '巩', hãy nhớ nghĩa và âm Hán Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'củng cố' bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

巩gǒngcố kết, củng cố, họ Củng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0