Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ⾅) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (共) chiếm 2/3 không gian, chú ý cân đối các nét ngang ở vế phải để chữ không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Con hẻm, con ngõ nhỏ trong khu dân cư
Đường phố nhỏKhu phố, xóm
Danh từTrung tính#địa điểm#đô thị#kiến trúc
Ví dụ thực tế
这条巷子有很多 and 传统的小吃。
zhè tiáo xiàng zi yǒu hěn duō chuán tǒng de xiǎo chī.
Con hẻm này có rất nhiều món ăn vặt truyền thống.
他住在深深的陋巷里。
tā zhù zài shēn shēn de lòu xiàng lǐ.
Anh ấy sống trong một con hẻm nghèo và sâu thẳm.
2. Phát âm
/[ɕi̯ɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
巷
xiàngxiang4
|
++
`(51)
=xiàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần răng cửa dưới, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang kết hợp
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh cao 5 và rơi thẳng xuống đáy 1)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xiāng (thanh 1) nếu không phát âm đúng độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, thể hiện sự rơi mạnh của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ⾅) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (共) chiếm 2/3 không gian, chú ý cân đối các nét ngang ở vế phải để chữ không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ⾅ · Bộ Ấp (Vùng đất, thành thị, ngõ xóm)
Biểu ý (形旁):⾅ (Chỉ không gian địa lý, đường xá, khu dân cư)
Bên trái là bộ Ấp (vùng đất, phố xá), bên phải là chữ Cộng (chung). Gộp lại: khu đất chung của mọi người đi lại chính là con hẻm, ngõ xóm.
⾅ Chỉ vùng đất, khu vực
共 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa cộng đồng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 巷 (xiàng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 巷 kết hợp giữa bộ Ấp (biểu thị làng xóm, đường đi) và chữ Cộng (biểu thị không gian chung mà mọi người cùng chia sẻ đi lại).
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ không gian đường sá trong làng xã, ngày nay dùng phổ biến cho mọi loại hẻm, ngõ nhỏ trong thành phố.
Trong văn học cổ Trung Hoa, 'thông gia nhập hẻm' (tài liệu lịch sử) thường chỉ các khu dân cư đan xen phức tạp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hạng
Thanh 4 trong tiếng Trung (xiàng) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt tùy theo từ ghép, nhưng ở đây có âm Hán Việt chuẩn là 'Hạng' (thường mang dấu nặng hoặc ngang tùy ngữ cảnh phát triển âm vị).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: 横
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
항
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hạng' giữ nguyên vần -ang và phụ âm đầu h/x tương ứng khá gần gũi trong quá trình chuyển dịch ngữ âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở một **vùng đất** (bộ Ấp ⾅) nọ, mọi người cùng **chung** nhau (chữ Cộng 共) góp tiền để trải nhựa con **hẻm** (巷) trước nhà.