HanziGuru.平 · píng
平
píng[ping2]Thanh 2

bình (bằng phẳng, bình yên, hòa)

EN: surname Ping · flat · level

HSK 2Hán Việt: Bình
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bình (bằng phẳng, bình yên, hòa)

Hán Việt: Bình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang dài ở dưới giữ vai trò làm đế nâng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ, các nét bên trên phân bổ cân đối sang hai bên trục dọc.

bằng phẳng, phẳng lặng

bình yên, an bìnhngang hàng, bình đẳnghòa nhau, hòa (trong thi đấu)họ Bình
Tính từ / Động từ / Danh từTrung tính#trạng thái#địa lý#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 这条路很平。
    Zhè tiáo lù hěn píng.
    Con đường này rất phẳng.
  • 祝你一路平安。
    Zhù nǐ yí lù píng'ān.
    Chúc bạn thượng lộ bình an.
/[pʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
平
píngping2
++
´(35)
=píng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ping
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt rồi mở đột ngột để luồng khí bật ra.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 (35) có xu hướng biến đổi nhẹ thành mức độ cao hơn tùy thuộc vào ngữ điệu câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (ngang) nếu đọc quá nhanh không kịp nâng cao độ ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như đường đi của dấu sắc.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét ngang dài ở dưới giữ vai trò làm đế nâng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ, các nét bên trên phân bổ cân đối sang hai bên trục dọc.

Bộ thủ 干 · Bộ Can (can can thiệp, thiên can)

Chữ Bình gồm nét chấm, nét phẩy, nét ngang dài, nét sổ và nét hất/ngang tạo thành hình ảnh mặt nước phẳng lặng hoặc đất đai được san bằng.

  • 丶 nét chấm trên cùng
  • 一 nét ngang dài biểu thị mặt phẳng
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ Bình mô phỏng hình ảnh dòng nước chảy phẳng lặng hoặc một công cụ dùng để san phẳng đất đai.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dòng nước chảy êm ả, phẳng lặng, chữ mở rộng ra thành tính từ chỉ sự bằng phẳng, công bằng, bình yên và hòa bình.

  • Trong âm vận học cổ đại, 'bình thanh' (thanh phẳng) là cơ sở để phân loại các thanh điệu trong tiếng Trung.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bình
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt không dấu hoặc dấu huyền, còn ở đây chữ píng mang thanh 2 tương ứng với dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘイ (hei), ビョウ (byou) / Âm Kun: たいら (taira), ひら (hira)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
평
Quy luật chuyển âm: Chữ píng trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt 'Bình', giữ nguyên phụ âm đầu p/b và vần -ing/-inh.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặt đất được san phẳng (平) như một tấm gương nước trong veo, không một gợn sóng, mang lại sự bình yên cho làng xóm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
苹
píngtáo tây+ 艹 (cỏ cây)
评
píngbình luận, đánh giá, phê bình+ 讠 (lời nói)
坪
pínga plain; ping, unit of area equal to approx. 3.3058 square meters (used in Japan and Taiwan)+ 土 (đất đai)
抨
pēngattack; impeach+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
半(bàn)
Chữ bán có nét sổ ở giữa và hai nét phẩy mác tách rời, còn chữ bình có nét ngang dài làm nền tảng.
Thử thách phản xạ
祝你一路[___]安。
Gợi ý: píng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn độ cao của thanh 2 (dấu sắc) khiến người nghe tưởng đọc thành thanh 1 (thanh ngang).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 平, hãy đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'bình yên' hoặc 'bằng phẳng' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

平píngbình (bằng phẳng, bình yên, hòa)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0