làm, thực hiện công việc
thân câyphần chính, trụ cộtcán bộ, nhân sự chủ chốt
Động từ / Danh từTrung lập đến khẩu ngữ#hành động#thực vật#tổ chức
Ví dụ thực tế
你在干什么?
nǐ zài gàn shén me?
Bạn đang làm gì thế?
树干很粗。
shù gàn hěn cū.
Thân cây rất to.
幹
gàngan4
|++`(51)
=gàn Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm).
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như -an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc nét hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Không có biến điệu đặc biệt khi đứng độc lập. Khi đọc ở cuối câu hỏi có thể thay đổi ngữ điệu.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không phát âm âm kết thúc -n dứt khoát.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc đóng sầm cửa lại, thể hiện thanh 4.
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Chú ý độ dài các nét ngang, nét sổ thẳng ở giữa phải thật vững chãi để giữ thăng bằng toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '干' được rút gọn từ chữ phồn thể '幹' bằng cách giữ lại bộ phận đơn giản biểu âm và biểu ý cốt lõi.
Bộ thủ 干 · Bộ Can (Can, can thiệp, thân cây)
Biểu ý (形旁): 干 (Chỉ phần thân chính hoặc công việc)
Chữ đơn thể tượng hình gốc miêu tả thân cây hoặc cọc chống, sau mở rộng thành hành động làm việc.
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 干 vẽ hình một cái chạc cây hoặc cái khiên, cái cọc dùng để chống đỡ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cái cọc, thân cây, dần phát triển thành nghĩa gánh vác, làm việc và quản lý.
- Là một trong những chữ cơ bản xuất hiện từ thời nhà Thương.
🇻🇳Âm Hán Việt
Cán
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt ứng với âm Hán Việt cổ.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン (kan) / Âm Kun: hsu (fuku), ki.ru
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Âm gốc Hán -an giữ nguyên vẹn qua các ngôn ngữ vùng đồng văn.
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn cầm cái cọc gỗ (干) cắm xuống đất để bắt đầu làm việc (干) chăm chỉ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
擀gǎnto roll (dough etc)+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
千(qiān)
Chữ '千' (nghìn) có thêm một nét phẩy nhỏ ở góc trên bên trái, còn chữ '干' không có.
于(yú)
Chữ '于' (ở, tại) có nét cuối là nét hất lên, còn chữ '干' có nét ngang kết thúc dài hơn.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 你明天打算[___]什麼工作?
Gợi ý: gàn
Lỗi hay gặpNhầm lẫn chữ '干' (gàn) với chữ '千' (qiān) do cấu trúc nhìn rất giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ '干', hãy nhớ nghĩa tiếng Việt là gì và phát âm thế nào?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'làm việc' hoặc hỏi 'làm gì' trong tiếng Trung hàng ngày, dùng chữ nào?
幹gànthân cây, làm việc, cán bộ Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0