HanziGuru.幽 · yōu
幽
yōu[you1]Thanh 1

Hẻo lánh, u tĩnh

EN: remote · hidden away · secluded

HSK 5Hán Việt: U
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hẻo lánh, u tĩnh

Hán Việt: U
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài cần viết rộng rãi, hai bộ chữ 'sơn' (山) ở bên trong phải cân đối, đặt gọn gàng vào không gian bên dưới cấu trúc bao bọc.

Hẻo lánh, khuất nẻo, vắng vẻ

U tĩnh, thanh bình, yên ảGiam cầm, nhốt lạiÂm phủ, cõi âm (trong tín điều)
Tính từ / Động từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#địa điểm#không gian#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 环境幽雅
    huán jìng yōu yǎ
    Môi trường u nhã, thanh lịch.
  • 幽默
    yōu mò
    Hài hước.
/[joʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
幽
yōuyou1
++
¯(55)
=yōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Không có phụ âm đầu (âm đôi bắt đầu bằng i/y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm i rồi trượt nhẹ về u
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -iu (trong tiếng Việt đọc là iu, nhưng trong tiếng Trung vần ou sau phụ âm không hoặc nguyên âm đơn được đọc là -ou)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ou được cấu thành từ nguyên âm o và u
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi bạn đang ngân một nốt nhạc cao và phẳng lặng ở đỉnh giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (yòu) nếu người học hạ giọng xuống ở cuối từ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng sang ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài ổn định.

Hình thể: bao quanh · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài cần viết rộng rãi, hai bộ chữ 'sơn' (山) ở bên trong phải cân đối, đặt gọn gàng vào không gian bên dưới cấu trúc bao bọc.

Bộ thủ 幺 · Bộ Yêu (Nhỏ bé)

Biểu ý (形旁): 山 (Chỉ ngọn núi, hang động thẳm sâu)

Hai ngọn núi (山山) nằm ẩn sâu phía sau một vách đá hoặc cửa hang (biểu thị qua nét bao quanh), tạo thành một khung cảnh hoang vắng, khuất nẻo, không ai tìm thấy.

  • 厶 Bao bọc, góc khuất
  • 山 Núi non
  • 山 Núi non
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán cổ vẽ hình hai ngọn núi bị che khuất trong bóng tối hoặc hang sâu, diễn tả ý nghĩa xa xôi, sâu thẳm và khuất biệt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nơi chốn thâm sơn cùng cốc, hẻo lánh, chữ phát triển thêm nét nghĩa bóng là u tĩnh, thanh vắng, giam cầm trong ngục tối hay thế giới cõi âm.

  • Thời cổ đại, U Châu (幽州) là một vùng đất biên ải xa xôi ở phía bắc Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
U
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt đọc là 'U' (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ / Âm Kun: かすか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'U' chuyển đổi trực tiếp từ pinyin 'yōu'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn nhìn vào một góc khuất (厶) thấy có tận hai ngọn núi (山山) chồng lên nhau chắn lối đi, khiến nơi đó trở nên vô cùng hẻo lánh, u tối và không một bóng người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
𢆶
yōuSâu kínBiến thể cổ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
苗(miáo)
Chữ 苗 có bộ thảo (艹) ở trên chỉ mầm cây, còn chữ 幽 có bộ bao bọc và hai chữ núi (山) bên trong.
畜(chù)
Chữ 畜 có bộ điền (田) ở dưới, hoàn toàn khác cấu trúc núi non của chữ 幽.
Thử thách phản xạ
这 Sức hút của phong cảnh nơi đây thật là [___] nhã và thanh bình.
Gợi ý: yōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trong với các chữ có chứa bộ điền hoặc bộ mộc do không nắm rõ hai chữ 'sơn' xếp cạnh nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '幽', hãy đọc lại phát âm pinyin và nêu nghĩa Hán Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả một khung cảnh hẻo lánh, u tĩnh, bạn dùng chữ Hán nào có âm Hán Việt là 'U'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

幽yōuHẻo lánh, u tĩnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0