HanziGuru.床 · chuáng
床
chuáng[chuang2]Thanh 2

giường

EN: bed; couch (furniture that one can lie down on) (CL:張|张[zhang1]) · bed; bottom (of rivers, oceans, gardens etc) · frame; chassis

HSK 1Hán Việt: Sàng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giường

Hán Việt: Sàng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bán bao vây (vừa có bộ bán bao vây bên ngoài vừa có chữ bên trong)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà bên trên phải che chở cân đối cho phần thân bên dưới, các nét ngang dọc phải vuông vức, không bị lệch trọng tâm.

giường, phản (đồ nội thất để nằm)

đáy (sông, biển, hồ)khung, giá đỡ (máy móc, xe cộ)lượng từ cho chăn, mền
Danh từ / Lượng từTrung tính#đồ nội thất#địa lý tự nhiên#cấu trúc kỹ thuật
Ví dụ thực tế
  • 我躺在床上睡觉。
    Wǒ tǎng zài chuáng shàng shuìjiào.
    Tôi nằm trên giường đi ngủ.
  • 河床很深。
    Hé chuáng hěn shēn.
    Đáy sông rất sâu.
/[t͡ʂʰuäŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
床
chuángchuang2
++
´(35)
=chuáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm tống một luồng hơi mạnh qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (chuáng) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, nó thường giữ nguyên độ cao hoặc chuyển thành dạng lửng nhẹ tùy tốc độ nói, nhưng cơ bản không đổi quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (chuāng) hoặc phát âm nhầm ch thành c/tr không chuẩn uốn lưỡi, khiến người bản xứ nghe thành cuáng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện sự đi lên từ âm vực trung bình lên cao.

Hình thể: Bán bao vây (vừa có bộ bán bao vây bên ngoài vừa có chữ bên trong) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà bên trên phải che chở cân đối cho phần thân bên dưới, các nét ngang dọc phải vuông vức, không bị lệch trọng tâm.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (Mái nhà, nhà cửa)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ không gian trong nhà hoặc nơi che chở)

Biểu thanh (声旁): 木 (âm gốc: mù)

Dưới mái nhà (广) có những thanh gỗ (木) ghép lại vững chắc để làm nên chỗ nằm, đó chính là chiếc giường.

  • 广 Mái nhà, biểu thị không gian trong nhà
  • 木 Gỗ, biểu thị vật liệu làm giường
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 床 ban đầu kết hợp giữa bộ Quảng (mái nhà) và bộ Mỗ/Mộc (gỗ) để chỉ chiếc phản gỗ kê trong nhà phục vụ việc nghỉ ngơi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chiếc giường ngủ bằng gỗ trong nhà, về sau mở rộng ra chỉ các vật có hình dáng hoặc chức năng tương tự như đáy sông (hà sàng) hay khung gầm máy móc.

  • Trong thời cổ đại Trung Hoa, 床 không chỉ để ngủ mà còn là nơi ngồi uống trà, đàm đạo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sàng
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Sàng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: ゆか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm s- hoặc tr- trong một số từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở trong ngôi nhà dưới mái nhà (广), người ta dùng những thanh gỗ (木) xếp lại thật phẳng phiu để tạo thành chiếc giường (chuáng) êm ái.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
状
zhuàngTình trạng, hình dạngThay thế phần gỗ bên trong bằng chữ khuyển hoặc biến đổi nét để chỉ diện mạo.
装
zhuāngTrang phục, lắp rápThêm bộ y phục ở giữa, chỉ việc mặc quần áo hoặc trang trí.
Chữ dễ nhầm (形近字)
木(mù)
Chữ 木 là cây gỗ đơn thuần, còn 床 có thêm bộ Quảng ở trên và bên trái bao bọc lại thành cái nhà/cái giường.
Thử thách phản xạ
我 累 了 , 想 在 [___] 上 休 息 一 会 儿 。
Gợi ý: chuáng
Lỗi hay gặp

Lẫn lộn thanh điệu (đọc nhầm thành chuāng thanh 1) hoặc quên không viết nét mác của bộ Quảng bao trùm lấy phần gỗ bên trong.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 床, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'giường ngủ' có bộ Quảng và bộ Mộc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

床chuánggiường
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0