phủ, dinh thự, cơ quan hành chính
EN: seat of government · government repository (archive) · official residence
Tiếng Việt · phủ, dinh thự, cơ quan hành chính
Phủ, dinh thự của quan lại hoặc cơ quan chính quyền nhà nước thời xưa
- 政府zhèngfǔChính phủ
- 王府wángfǔVương phủ (dinh thự của vương tước)
Hình thể: Bao vây (bán bao vây góc trên bên trái) · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bao vây bên ngoài (广) cần viết rộng rãi, thanh mác vươn dài để che chở cho phần bên trong (付). Tránh viết phần trong quá to làm mất cân đối.
Bộ thủ 广 · Bộ Nghiễm (Mái nhà, công trình kiến trúc lớn)
Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ kiến trúc, dinh thự, nhà lớn)
Biểu thanh (声旁): 付 (âm gốc: fù)
Dưới mái nhà lớn (广) là nơi giao phó, tập trung quyền lực và tài liệu của triều đình (付).
- 广 Mái nhà lớn
- 付 Giao phó, trao gửi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 府 (fǔ)Nguồn gốc: Chữ 府 ban đầu kết hợp giữa bộ 广 (mái nhà lớn, công đường) và chữ 付 (âm đọc biểu âm kiêm ý nghĩa giao phó quyền lực), chỉ nơi quan lại làm việc và sinh sống.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dinh thự của quan lớn thời xưa, chữ đã mở rộng ra để chỉ các cơ quan nhà nước (như chính phủ) và kho lưu trữ giấy tờ tài liệu.
- Trong hệ thống hành chính phong kiến Trung Hoa, 'Phủ' là một đơn vị hành chính cấp địa phương nằm giữa cấp tỉnh và cấp huyện từ đời nhà Đường đến nhà Thanh.
Dưới **mái nhà lớn** (广), vị quan quyền lực **giao phó** (**付**) mọi công việc cai quản cho người dân trong **phủ** của mình.
fǔNhầm lẫn cấu trúc bao vây của bộ 广, viết dính liền phần trong ra ngoài làm chữ bị méo mó và mất cân đối.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.