HanziGuru.庭 · tíng
庭
tíng[ting2]Thanh 2

Sân trước, đại sảnh, tòa án

EN: main hall · front courtyard · law court

HSK 2Hán Việt: Đình
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sân trước, đại sảnh, tòa án

Hán Việt: Đình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây (bán bao vây)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che chở cân đối cho bộ phận đình (tirth) ở phía trong.

Sân trước nhà hoặc sảnh lớn

Cơ quan xét xử, tòa án (như pháp đình)
Danh từTrang trọng#Kiến trúc#Luật pháp#Không gian
Ví dụ thực tế
  • 家庭
    jiātíng
    Gia đình
  • 法庭
    fǎtíng
    Pháp đình, tòa án
/[tʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
庭
tíngting2
++
´(35)
=tíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ting
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ing đọc như inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 nếu không đẩy cao độ ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: bao vây (bán bao vây) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà ở trên che chở cân đối cho bộ phận đình (tirth) ở phía trong.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (Mái nhà, công trình kiến trúc)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ không gian kiến trúc, nhà cửa)

Biểu thanh (声旁): 廷 (âm gốc: tíng)

Mái nhà (广) che chở cho khoảng sân rộng (廷) bên trong triều đình hoặc gia đình.

  • 广 Mái nhà
  • 廷 Triều đình, sân chầu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ Quảng (mái nhà) biểu thị công trình xây dựng và chữ 廷 biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa triều đình, sân rộng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sân trước của cung điện, dần mở rộng ra chỉ sân nhà nói chung, gia đình và tòa án.

  • Trong lịch sử phong kiến, 'đình' là nơi vua thiết triều xử án.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đình
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -ing thường giữ nguyên vần -inh trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà rộng lớn (广), các quan triều đình tụ họp ở khoảng sân trước (庭) để bàn việc nước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
廷
tíngTriều đìnhKhông có mái nhà 广 bên trên.
颋
tíngĐầu ngẩng caoThêm bộ hiệt 页 chỉ đầu người.
Chữ dễ nhầm (形近字)
停(tíng)
Chữ 停 có bộ nhân đứng 亻 chỉ người dừng chân, trong khi 庭 có bộ quảng 广 chỉ nhà cửa.
Thử thách phản xạ
他们 住在 一个 幸福 的 [___] 里。
Gợi ý: tíng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 庭 (sân/gia đình) và chữ 停 (dừng lại) do cấu trúc phía sau giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 庭, bạn đọc là gì và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tíng' (gia đình, sân) kết hợp giữa mái nhà và triều đình?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

庭tíngSân trước, đại sảnh, tòa án
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0