rộng lớn, bao la; khung hoặc đường viền bên ngoài
mở rộng, khuếch trươngvỏ bao bọc bên ngoài (như nhãn quách)
Tính từ / Danh từ / Động từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#không gian#hình dạng#kiến trúc
/[kʰu̯ɔ˥˩]/Thanh điệu: 51 廓
kuòkuo4
|++`(51)
=kuò Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó bật mạnh hơi ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: u-o (uô)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với âm có dấu sắc hoặc nặng đọc dứt khoát trong tiếng Việt.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không đọc dứt khoát phần cuối.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới tương tự như thanh 4 trong tiếng Trung.
Hình thể: bao vây (quanh co bên ngoài) · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài cần viết rộng thoáng, phần bên trong đặt cân đối ở chính giữa không lệch.
Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (mái nhà, nhà rộng)
Biểu ý (形旁): 广 (chỉ không gian rộng lớn hoặc công trình)
Biểu thanh (声旁): 郭 (âm gốc: kuò)
Mái nhà rộng (广) kết hợp với âm đọc tạo thành khái niệm về một không gian bao la hoặc chiếc khung bao bọc bên ngoài.
- 广 mái nhà rộng
- 郭 thành quách, khung viền
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Quảng (chỉ không gian, mái nhà) và thành phần biểu âm, ban đầu dùng để chỉ tường thành bao quanh bên ngoài thành phố.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tường thành bao bọc, chữ mở rộng sang ý nghĩa khung viền, đường nét và sự rộng lớn.
- Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, 'quách' là lớp tường thành thứ hai bao bọc bên ngoài.
🇻🇳Âm Hán Việt
Quách
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tương ứng với tính chất dứt khoát của thanh 4.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
곽
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Quách' giữ nguyên vẹn âm đầu kh- / qu- và vần -uoc / -uo tương ứng trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới mái nhà rộng lớn (广), người ta vẽ nên những đường nét khung viền (kuò) rõ ràng cho toàn bộ công trình.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
郭guōsurname Guo; outer city wallPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
扩(kuò)
Chữ 扩 dùng bộ Thủ (扌) chỉ hành động mở rộng bằng tay, còn chữ 廓 dùng bộ Quảng (广) chỉ không gian rộng.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这座建筑的[___]非常优美。
Gợi ý: kuò
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa chữ 廓 (khung viền) và chữ 扩 (mở rộng) do cùng phát âm là kuò.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 廓, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'đường nét / khung' (lúnkuò) trong tiếng Trung?
廓kuòrộng lớn, khung, đường viền Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0