HanziGuru.廢 · fèi
廢
fèi[fei4]Thanh 4

phế bỏ, bỏ đi, tàn phế

EN: to abolish · to abandon · to abrogate

HSK 6Hán Việt: Phế
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phế bỏ, bỏ đi, tàn phế

Hán Việt: Phế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bán bao vây (giao thoa giữa bao vây và trên dưới)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần mái che phía trên và bên trái phải bao trùm cân đối phần chữ Phát (发) ở bên trong, chú ý không viết phần trong quá to làm lệch khung.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 廢 được giản thể hóa thành 废 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong bằng chữ 发 (phát) thu gọn và viết giản lược khung bên ngoài.

phế bỏ, hủy bỏ, bỏ rơi

tàn phế, tật nguyềnđồ phế thải, rác rưởi
Động từ / Tính từTrang trọng / Trung lập#hành động#xã hội#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 废除法律
    fèichú fǎlǜ
    bãi bỏ luật pháp
  • 废话
    fèihuà
    lời thừa thãi, lời nói nhảm
/[feɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
廢
fèifei4
++
`(51)
=fèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / phờ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi trên chạm nhẹ vào răng cửa dưới hoặc hai môi hơi mím nhẹ thổi gió ra đều.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: êi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc đọc rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn gọn hơn (khoảng độ cao 51 xuống 41).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vận mẫu kết thúc bằng -ei ở các thanh điệu khác nếu không hạ âm độ dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém quyết đoán.

Hình thể: bán bao vây (giao thoa giữa bao vây và trên dưới) · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái che phía trên và bên trái phải bao trùm cân đối phần chữ Phát (发) ở bên trong, chú ý không viết phần trong quá to làm lệch khung.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 廢 được giản thể hóa thành 废 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong bằng chữ 发 (phát) thu gọn và viết giản lược khung bên ngoài.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (mái nhà, công trình kiến trúc)

Biểu ý (形旁): 广 (chỉ nhà xưởng, công trình bị bỏ hoang)

Biểu thanh (声旁): 发 (âm gốc: fèi / fā)

Dưới mái nhà (广) có một người đang dùng sức đẩy vứt bỏ (发) những đồ đạc hỏng hóc ra ngoài, biến nơi đó thành phế tích.

  • 广 Mái nhà
  • 发 Phát / vứt bỏ
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu biểu thị một ngôi nhà hoang phế, sau đó mở rộng ý nghĩa ra các hành động hủy bỏ, vứt bỏ hoặc tàn tật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ khái niệm kiến trúc bị bỏ hoang chuyển thành hành động trừu tượng là bãi bỏ, phế bỏ chế độ, luật lệ hoặc chỉ vật chất bị loại bỏ.

  • Trong lịch sử phong kiến, việc 'phế hậu' hay 'phế thái tử' là những sự kiện trọng đại liên quan đến truất ngôi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phế
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng có độ rơi cao độ gắt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: すた.る, すた.てる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
폐
Quy luật chuyển âm: Phát âm Hán Việt 'Phế' giữ lại phần vần nguyên thủy -e tương ứng rất gần với pinyin fèi.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (广) của nhà kho cũ, người ta phát hiện (发) toàn là đồ đạc đã bị phế thải, rỉ sét và vứt bỏ hoàn toàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
發
Phonetic Core (声旁)
醱
+ 酉 (bình rượu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
费(fèi)
Chữ phế (废) có bộ Quảng (广) ở ngoài và chữ Phát (发) ở trong; chữ phí (费) có chữ Bối (贝) ở dưới.
Thử thách phản xạ
這棟老房子已經荒[___]多年了。
Gợi ý: fèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 废 (phế) và chữ 费 (phí) do cấu trúc có nét tương đồng ở phần giữa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '废', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'phế' (phế bỏ) bằng tiếng Trung với bộ Quảng ở ngoài?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

廢fèiphế bỏ, bỏ đi, tàn phế
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0