HanziGuru.弄 · nòng
弄
nòng[nong4]Thanh 4

làm, nghịch, chơi đùa, xử lý

EN: to do · to manage · to handle

HSK 2Hán Việt: Lộng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · làm, nghịch, chơi đùa, xử lý

Hán Việt: Lộng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Vương 王) hơi dẹt và trải rộng ra hai bên, phần dưới (chữ Củng 廾) ôm lấy và tạo chân đế vững chắc cho toàn bộ ký tự.

làm, thao tác, thực hiện một hành động nào đó

nghịch ngợm, chơi đùa với cái gìlàm cho (đạt được trạng thái nào đó)xoay sở, xử lý
Động từKhẩu ngữ, dùng rất phổ biến trong đời sống hằng ngày#hành động#thao tác#thủ công
Ví dụ thực tế
  • 你在弄什么?
    Nǐ zài nòng shénme?
    Bạn đang làm gì thế?
  • 别弄坏了。
    Bié nòng huài le.
    Đừng làm hỏng đấy.
/[nʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
弄
nòngnong4
++
`(51)
=nòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc nét, sắc lạnh và rơi thẳng từ điểm cao nhất xuống đáy).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm lửng tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ong khác hoặc nghe không rõ phụ âm mũi 'n' ở đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt ngang, thể hiện tính mệnh lệnh của thanh 4.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Vương 王) hơi dẹt và trải rộng ra hai bên, phần dưới (chữ Củng 廾) ôm lấy và tạo chân đế vững chắc cho toàn bộ ký tự.

Bộ thủ 廾 · Bộ Củng (hai tay chắp lại hoặc nâng đỡ)

Biểu ý (形旁): 廾 (thể hiện hành động dùng hai tay để tác động, cầm nắm hoặc nghịch ngợm)

Chữ Nông (弄) được ghép từ chữ Vương (王 - ngọc báu hoặc vật quý) ở phía trên và bộ Củng (廾 - đôi tay) ở phía dưới. Ý chỉ việc dùng hai tay nâng niu, nghịch ngợm hoặc trau chuốt viên ngọc.

  • 王 vật quý, viên ngọc
  • 廾 hai tay
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này vẽ hình hai bàn tay (bộ Củng) đang cầm hoặc xoay chuyển một đồ vật hoặc ngọc báu (chữ Vương) ở phía trên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cầm nắm, xoay chuyển đồ vật bằng hai tay, nghĩa của chữ mở rộng ra thành làm bất cứ hành động gì, xử lý công việc hoặc nghịch ngợm.

  • Là một trong những động từ đa năng bậc nhất trong tiếng Trung hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lộng
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương đương với sắc thái mạnh mẽ của dấu nặng hoặc dấu sắc bẻ gập xuống trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ (rou) / Âm Kun: furu.u, moteaso.bu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
농
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung giữ nguyên là n- trong âm Hán Việt (Lộng / Nông).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **hai tay** (bộ Củng) cầm viên **ngọc quý** (chữ Vương) để **nghịch ngợm**, xoay qua xoay lại và **làm** hỏng mất tiêu.

Chữ dễ nhầm (形近字)
忙(máng)
Chữ Nông (弄) có chữ Vương ở trên, còn chữ Măng (忙) có bộ Tâm đứng (忄) chỉ sự bận rộn.
Thử thách phản xạ
你在[___]什么呢?
Gợi ý: nòng
Lỗi hay gặp

Người học hay quên cấu trúc trên dưới, viết nhầm phần trên thành chữ khác hoặc dùng sai ngữ cảnh vì tưởng đây là từ trang trọng (thực tế 'nòng' rất khẩu ngữ).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '弄', nghĩa tiếng Việt phổ biến nhất của nó là gì và cách đọc pinyin ra sao?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động chung chung 'làm / nghịch ngợm' (nòng) với 7 nét vẽ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

弄nònglàm, nghịch, chơi đùa, xử lý
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0