HanziGuru.弛 · chí
弛
chí[chi2]Thanh 2

lỏng lẻo, thư giãn, chùng xuống

EN: to unstring a bow · to slacken · to relax

HSK 7Hán Việt: Trì
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lỏng lẻo, thư giãn, chùng xuống

Hán Việt: Trì
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bộ cung ở bên trái thu gọn, chữ dã ở bên phải vươn rộng nét sổ cong để cân đối tổng thể.

lỏng lẻo, chùng xuống

thư giãn, buông lỏng tinh thần hoặc cơ bắplàm giảm bớt, nới lỏng dây cung
Động từ / Tính từVăn phong trang trọng, văn viếtNgữ tố ràng buộc#trạng thái#hành động#cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 松弛
    sōngchí
    lỏng lẻo, chùng (về cơ bắp hoặc tinh thần)
  • 张弛有度
    zhāng chí yǒu dù
    có căng có chùng, biết kết hợp nhịp nhàng giữa làm việc và nghỉ ngơi
/[tʂʰi²⁵]/Thanh điệu: 35
弛
chíchi2
++
´(35)
=chí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy mạnh hơi qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 35 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng lửng lơ nhưng quy tắc cơ bản giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với chí (zhì) nếu không phân biệt được độ uốn lưỡi và thanh điệu dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực chếch vút lên cao như dấu sắc, tượng trưng cho thanh 2.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ cung ở bên trái thu gọn, chữ dã ở bên phải vươn rộng nét sổ cong để cân đối tổng thể.

Bộ thủ 弓 · Bộ Cung (Cái cung (vũ khí bắn tên))

Biểu ý (形旁): 弓 (Chỉ hành động liên quan đến dây cung)

Biểu thanh (声旁): 也 (âm gốc: yě/chí)

Bên trái là cái cung (弓), bên phải là chữ dã (也) đóng vai trò gợi âm. Hình ảnh kéo căng dây cung rồi buông lỏng ra (chí).

  • 弓 Cái cung
  • 也 Yếu tố phát âm / gợi thanh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình cái cung và âm đọc, ban đầu chỉ hành động nới lỏng dây cung sau khi săn bắn để bảo quản đàn hồi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nới lỏng dây cung, chữ mở rộng ra chỉ sự lỏng lẻo, thư giãn, thả lỏng trong cơ thể và tinh thần.

  • Trong quân sự cổ đại, cung không dùng đến phải tháo dây (trì) để gỗ không bị cong vênh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trì
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là Trì (thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チ / Âm Kun: ゆる.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
치
Quy luật chuyển âm: Âm đầu chí trong tiếng Trung tương ứng với âm Trì trong tiếng Việt qua quy tắc biến âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm cái **cung** (弓) trên tay, vì mệt mỏi nên **cũng** (也) đành phải **thả lỏng, chùng** dây cung xuống cho đỡ mỏi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
也
yěcũng, cũng vậyPhonetic Core (声旁)
地
deTrợ từ kết cấu (đứng trước động từ hoặc tính từ để nối với trạng ngữ bổ nghĩa phía trước)+ 土 (đất đai)
池
chíao, hồ nước+ 氵 (nước)
驰
chíphi nước đại, chạy nhanh, truyền bá+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
迟(chí)
Chữ trì này có bộ sước (辶), nghĩa là muộn màng, chậm trễ.
Thử thách phản xạ
工作了一天,晚上终于可以好好放松[___]一下了。
Gợi ý: chí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 弛 (lỏng lẻo) với chữ 迟 (chậm muộn) do phát âm giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 弛, bạn nhớ đến hình ảnh bộ cung và ý nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'trì' trong 'thư giãn, lỏng lẻo' với bộ cung bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

弛chílỏng lẻo, thư giãn, chùng xuống
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0