EN: bow string · string of musical instrument · watchspring
HSK 7Hán Việt: Huyền
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Dây cung, dây đàn, dây cót, dây cung hình học, cạnh huyền
Hán Việt: Huyền
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Cung (弓) bên trái chiếm khoảng 45% diện tích, phần Huyền (𢆉) bên phải chiếm 55%, chú ý không viết phần nào quá to gây lấn át.
1. Ý nghĩa
Dây cung hoặc dây đàn
Dây cót đồng hồĐoạn thẳng nối hai điểm trên đường cong (cung hình học)Cạnh huyền trong tam giác vuông
Danh từTrung tính#âm nhạc#vũ khí#toán học#cơ khí
Ví dụ thực tế
拉琴需要调弦。
lā qín xū yào tiáo xián.
Kéo đàn cần phải lên dây.
直角三角形斜边
zhíjiǎo sānjiǎoxíng xiébiān
Cạnh huyền của tam giác vuông
2. Phát âm
/[ɕi̯an³⁵]/Thanh điệu: 35
弦
xiánxian2
|
++
´(35)
=xián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua khe hở giữa lưỡi và hàm trên.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc (35) trong tiếng Việt nhưng xuất phát từ âm vực trung bình rồi vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2, thanh này sẽ biến đổi nhẹ tùy theo nhịp điệu câu nhưng cơ bản giữ âm vực sắc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ian ở các thanh điệu khác nếu không nghe kỹ độ cao vút lên ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải giống như nét vẽ dấu sắc, thể hiện âm điệu vút lên của thanh 2.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Cung (弓) bên trái chiếm khoảng 45% diện tích, phần Huyền (𢆉) bên phải chiếm 55%, chú ý không viết phần nào quá to gây lấn át.
4. Cấu tạo
Bộ thủ弓 · Bộ Cung (Cái cung bắn tên)
Biểu ý (形旁):弓 (Chỉ vật làm bằng cung hoặc có tính chất căng như dây cung)
Biểu thanh (声旁):玄 (âm gốc: xuán)
Kết hợp giữa bộ Cung (弓 - cái cung) bên trái và chữ Huyền (玄 - màu đen, huyền ảo) bên phải vừa làm ý vừa làm âm, chỉ sợi dây căng trên cây cung.
弓 Cái cung
玄 Huyền ảo, màu đen (gợi âm đọc xián)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 玄 (xuán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ hình ảnh cây cung (弓) kết hợp với âm đọc từ chữ玄 để chỉ sợi dây kéo căng gắn liền với cây cung dùng để bắn hoặc kéo lên tạo âm thanh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dây cung tên, mở rộng ra chỉ dây đàn, dây cót đồng hồ và sau đó được dùng trong toán học (cung tròn, cạnh huyền).
Trong âm nhạc cổ đại Trung Hoa, các nhạc cụ dây đều dùng chữ này để chỉ các dây đàn gảy.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Huyền
Thanh huyền trong tiếng Việt tương ứng với âm vực trầm, trong khi Âm Hán Việt 'Huyền' mang dấu huyền, còn tiếng Trung hiện đại đọc là xián mang thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲン / Âm Kun: つる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
현
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt có vần -uyên tương ứng với vần -ian trong tiếng Trung phổ thông (ví dụ: huyền ➔ xián).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cầm cây CÚNG (弓) trên tay, căng sợi dây màu HUYỀN ảo (玄) lên thành một chiếc DÂY ĐÀN / DÂY CUNG phát ra âm thanh trong trẻo.