HanziGuru.彆 · biè
彆
biè[bie4]Thanh 4

khác thường, gượng gạo, khó chịu

EN: to make sb change their ways, opinions etc

HSK 1Hán Việt: Biệt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khác thường, gượng gạo, khó chịu

Hán Việt: Biệt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần trái hơi hẹp hơn để nhường chỗ cho phần phải phức tạp hơn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '彆' có số nét rất phức tạp (15 nét), được giản thể hóa thành '别' (7 nét) bằng cách thay thế phần bên phải bằng các bộ phận đơn giản hơn và giữ lại bộ Lực (力) ở dưới.

gượng gạo, không tự nhiên, khó chịu trong lòng

trái khoáy, kỳ quặclàm cho thay đổi thói quen hoặc quan điểm (ít dùng một mình)
Tính từ / Động từThông dụng / Khẩu ngữ#cảm xúc#tính cách#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服穿着很别扭。
    Zhè jiàn yīfu chuān zhe hěn bièniǔ.
    Bộ quần áo này mặc rất gượng gạo, khó chịu.
  • 他心里觉得很别扭。
    Tā xīnli juéde hěn bièniǔ.
    Anh ấy trong lòng cảm thấy rất khó chịu, không tự nhiên.
/[pi̯ɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
彆
bièbie4
++
`(51)
=biè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi bật nhẹ ra, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng nhưng có độ cao bắt đầu từ đỉnh (5) rơi thẳng xuống đáy (1) một cách quyết đoán.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 (từ 51 xuống khoảng 41 hoặc 31 ngắn gọn hơn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với từ 'bié' (đừng, chớ) ở thanh 2 (35) do người học không phân biệt được sự khác biệt giữa thanh 4 rơi dứt khoát và thanh 2 đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng giật mạnh đi xuống thể hiện sự dứt khoát như ra lệnh).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần trái hơi hẹp hơn để nhường chỗ cho phần phải phức tạp hơn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '彆' có số nét rất phức tạp (15 nét), được giản thể hóa thành '别' (7 nét) bằng cách thay thế phần bên phải bằng các bộ phận đơn giản hơn và giữ lại bộ Lực (力) ở dưới.

Bộ thủ 刂 · Bộ Đao đứng (Con dao, thanh gươm, sự cắt gọt)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động dùng dao cắt đứt, chia cắt hoặc sự trái ý, gượng ép)

Biểu thanh (声旁): 别 (âm gốc: bié)

Bên trái là hình ảnh cái miệng/cái lưỡi hoặc vật thể, bên phải là con dao (刂) cắt ngang, tạo ra cảm giác bị chia cắt, trái ngược, không thuận tay nên hóa thành 'gượng gạo, khác thường'.

  • 口 miệng
  • 牜 biến thể hình dáng
  • 刂 dao
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này vốn kết hợp giữa ý nghĩa cầm dao cắt gọt và âm đọc cấu thành, biểu thị sự khác biệt, rẽ nhánh hoặc làm cho trái khoáy, không thuận chiều.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cắt rẽ, phân chia, dần phát triển thành nghĩa phân biệt, khác biệt, và trong khẩu ngữ hiện đại mang nghĩa gượng gạo, khó chịu (như trong '别扭').

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này chủ yếu dùng với nghĩa chia tay hoặc khác biệt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Biệt
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh từ ghép.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ベツ / Âm Kun: わか.れる, わけた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
별
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Biệt' tương ứng hoàn hảo với phụ âm đầu 'bi-' và vần '-et/-iệt' trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm con **dao (刂)** để cắt đứt một mối quan hệ, khiến mọi thứ trở nên **gượng gạo, khác thường (biè)** và khó chịu vô cùng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敝
bìmy (polite); poorPhonetic Core (声旁)
憋
biēkìm nén, nhịn, nghẹt thở+ 心 (trái tim)
撇
piēném đi, vứt bỏ+ 扌 (bàn tay)
蔽
bìto cover; to shield+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
别(bié)
Cùng mặt chữ nhưng mang thanh 2 (bié - đừng) và thanh 4 (biè - gượng gạo).
Thử thách phản xạ
這件事情, 讓大家覺得很[___]。
Gợi ý: biè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 2 (bié - đừng) và thanh 4 (biè - trong từ bièniu), dẫn đến phát âm sai lệch ngữ nghĩa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '别' với nghĩa gượng gạo, bạn đọc với thanh điệu nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự gượng gạo, khó chịu (bièniu) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

彆bièkhác thường, gượng gạo, khó chịu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0