Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Cung (弓) thon gọn, bên phải là chữ Đan (单) cân đối, phân chia tỉ lệ trái phải hài hòa không bên nào quá lấn lướt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 彈, giản thể đổi phần bên phải từ 單 thành 单 để viết nhanh và đơn giản hơn.
1. Ý nghĩa
Đạn (vật phóng ra từ vũ khí súng pháo)
Búng, gảy (như chơi đàn)Vật có hình cầu nảy
Danh từ / Động từTrung lập#vũ khí#hành động
Ví dụ thực tế
子弹
zǐdàn
viên đạn
弹钢琴
tán gāngqín
đánh đàn piano
2. Phát âm
/[tan˥˩]/Thanh điệu: 51
彈
dàndan4
|
++
`(51)
=dàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, buông nhẹ khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4: phát âm cao rồi hạ gắt xuống cực điểm, tương tự dấu nặng đọc mạnh và dứt khoát trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh nhẹ hoặc tưởng là âm bật hơi do cách phát âm d trong tiếng Trung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ mức cao rồi hạ mạnh xuống đáy giống như nhát búa giáng xuống.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Cung (弓) thon gọn, bên phải là chữ Đan (单) cân đối, phân chia tỉ lệ trái phải hài hòa không bên nào quá lấn lướt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 彈, giản thể đổi phần bên phải từ 單 thành 单 để viết nhanh và đơn giản hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ弓 · Bộ Cung (cái cung (vũ khí bắn tên))
Biểu ý (形旁):弓 (chỉ vũ khí, vật phóng đi)
Biểu thanh (声旁):单 (âm gốc: dan)
Bên trái là cái cung (弓), bên phải là đơn (单) chỉ âm đọc. Cung dùng để phóng vật đi, tạo thành ý nghĩa viên đạn, bắn.
弓 Cái cung, liên quan đến bắn súng đạn
单 Cung cấp phần phát âm dan
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 單
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này kết hợp bộ Cung (vũ khí bắn) và chữ Đan (phát âm), ban đầu chỉ những vật được bắn đi từ cung nỏ như hòn đạn đất, sau mở rộng ra thành đạn súng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hòn đá hoặc viên đất nhỏ bắn từ ná/cung, nay dùng chủ yếu chỉ đạn súng và hành động búng/gảy.
Người xưa dùng đất nặn thành viên tròn phơi khô để làm đạn bắn chim bằng cung.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đạn
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt. Âm Hán Việt là 'Đạn'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダン / Âm Kun: たま, はじ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탄
Quy luật chuyển âm: Chữ đan/đạn trong tiếng Trung có vận an tương ứng với vần an trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái **cung** (弓) để bắn một viên **đạn** bay vút đi với tốc độ siêu nhanh tạo ra âm thanh **dan**.