HanziGuru.弹 · tán
弹
tán[tan2]Thanh 2

gảy đàn, bắn, bật, đạn

EN: to pluck (a string) · to play (a string instrument) · to spring or leap

HSK 5Hán Việt: Đàn / Đạn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gảy đàn, bắn, bật, đạn

Hán Việt: Đàn / Đạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Cung (弓) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là bộ Đan (单) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên trái gọn gàng để phần bên phải không bị chật chội.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 彈 được giản thể hóa thành 弹, trong đó phần bên phải từ 單 được giản thể thành 单 nhằm giảm số nét viết.

gảy (nhạc cụ dây), chơi đàn

bật, búng (dùng ngón tay búng hoặc bắn)co giãn, đàn hồihạp, đàn hặc (khiếu tấu, vạch tội)
Động từ / Danh từTrung tính#âm nhạc#hành động#vật lý
Ví dụ thực tế
  • 弹钢琴
    tán gāngqín
    chơi đàn piano
  • 弹力
    tánlì
    độ đàn hồi
/[tʰan³⁵]/Thanh điệu: 35
弹
tántan2
++
´(35)
=tán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp sát chân răng cửa trên rồi thả ra kèm theo luồng hơi mạnh
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (âm vực đi từ trung bình lên cao 35).
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, độ cao ở đầu có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng không đổi dấu cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (tàn) nếu người học không kéo dài âm vực lên cao theo đúng biên độ dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, giống như đang hất hoặc tung một vật lên trời (thanh 2 / dấu sắc).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Cung (弓) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là bộ Đan (单) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên trái gọn gàng để phần bên phải không bị chật chội.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 彈 được giản thể hóa thành 弹, trong đó phần bên phải từ 單 được giản thể thành 单 nhằm giảm số nét viết.

Bộ thủ 弓 · Bộ Cung (cái cung bắn tên)

Biểu ý (形旁): 弓 (Chỉ hành động liên quan đến sức căng, buông thả, bật ra như dây cung)

Biểu thanh (声旁): 单 (âm gốc: dan / tán)

Kết hợp giữa bộ Cung (弓 - liên quan đến dây cung, sức căng đàn hồi) và chữ Đan (单 - chỉ phát âm). Ý chỉ hành động kéo căng dây rồi buông ra để gảy hoặc bắn.

  • 弓 Cái cung (bộ thủ chỉ nghĩa)
  • 单 Đơn/đan (thành phần biểu âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kiêm hình thanh xuất hiện từ thời cổ đại, kết hợp hình ảnh cây cung (弓) đại diện cho sức bật, sức căng và âm thanh phát ra khi buông dây.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là kéo căng dây cung hoặc bật dây đàn, chữ mở rộng sang các nghĩa như bắn súng, búng ngón tay, bật nảy và cả việc đàn hặc (vạch tội trong triều đình).

  • Đàn ban đầu dùng để chỉ dây cung, sau mở rộng cho mọi loại dây nhạc cụ như đàn tranh, đàn tỳ bà.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đàn / Đạn
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Đàn/Đạn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダン (dan), タン (tan) / Âm Kun: 弾く (hiku), はずむ (hazumu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탄
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với âm t-/đ- trong Âm Hán Việt (tán ➔ đàn/đạn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cây Cung (弓) để bắn viên đạn Đan (单) đi, hoặc dùng ngón tay gảy dây đàn căng như dây cung.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
单
shànhọ Thiện (hoặc Đan, Thiện, đơn)Phonetic Core (声旁)
惮
dànSợ hãi, e dè, kiêng dè+ 忄 (trái tim)
阐
chǎngiải thích, làm rõ, khai sáng+ 门 (cánh cửa)
啴
chǎnused in 嘽嘽|啴啴[chan3 chan3] and 嘽緩|啴缓[chan3 huan3]+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
单(dān)
Chữ 单 thiếu bộ Cung (弓) bên trái, mang nghĩa đơn lẻ.
Thử thách phản xạ
他 每天 晚上 都 会 [___] 钢琴。
Gợi ý: tán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách đọc thanh 2 (tán - gảy đàn) và thanh 4 (dàn - quả đạn, mặc dù chữ Hán giống nhau nhưng khi làm danh từ chỉ viên đạn thì đọc là dàn).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '弹' với nghĩa chơi đàn, bạn phát âm và đọc thanh điệu thế nào bằng tiếng Trung?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '弹' (gảy đàn) bằng cách kết hợp bộ Cung và chữ Đan?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

弹tángảy đàn, bắn, bật, đạn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0