Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia rõ ràng hai phần trái và phải. Phần bên trái chiếm khoảng 1/3, phần bên phải chiếm 2/3 diện tích. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa để chữ không bị bè.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 歸 có cấu trúc phức tạp hơn nhiều, được giản thể hóa thành 归 để dễ viết và ghi nhớ hơn trong hệ thống chữ Hán hiện đại.
1. Ý nghĩa
trở về, quay về
thuộc về (trách nhiệm, quyền lợi)giao lại, trả lạitụ tập, hội tụlấy chồng (cổ ngữ)
Động từTrung tính#sự chuyển động#hành động#quan hệ
Ví dụ thực tế
欢迎光临,早日归家。
huānyíng guānglín, zǎorì guījiā.
Hoan nghênh quang lâm, sớm ngày trở về nhà.
这本书归我.
zhè běn shū guī wǒ.
Cuốn sách này thuộc về tôi.
2. Phát âm
/[kweɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
归
guīgui1
|
++
¯(55)
=guī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuối lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm), không tì mạnh, không bật hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uy / uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Âm vực cao, phẳng và giữ nguyên độ cao từ đầu đến cuối không đổi, giống như nốt nhạc cao ngân dài.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, 2 hoặc 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường nhưng chủ yếu vẫn giữ đặc trưng cao phẳng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm cuối tương tự nhưng âm đầu khác hoặc phát âm không chuẩn nguyên âm đôi uei.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay đưa ngang thẳng ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia rõ ràng hai phần trái và phải. Phần bên trái chiếm khoảng 1/3, phần bên phải chiếm 2/3 diện tích. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa để chữ không bị bè.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 歸 có cấu trúc phức tạp hơn nhiều, được giản thể hóa thành 归 để dễ viết và ghi nhớ hơn trong hệ thống chữ Hán hiện đại.
4. Cấu tạo
Bộ thủ止 · Bộ Chỉ (dừng lại, chân)
Biểu ý (形旁):止 (chỉ ý nghĩa dừng chân, điểm đến)
Biểu thanh (声旁):𠂉 (âm gốc: gui)
Một người dừng chân (止) sau hành trình dài và quay trở về điểm xuất phát.
𠂉 Phần tạo âm đọc
止 Bộ chỉ ý nghĩa liên quan đến việc dừng chân, điểm đến
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 归 (guī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn ghi lại hình ảnh một người quay đầu bước đi trở về nhà, kết hợp giữa bộ chỉ (bước chân) và các nét định hướng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'trở về nhà', dần mở rộng sang 'thuộc về', 'trao trả lại' và 'tụ tập'.
Trong văn học cổ, chữ này thường gắn liền với tư tưởng hướng về cội nguồn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quy
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ và độ ngân kéo dài ổn định hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: かえ.る, かえ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
귀
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Quy' tương ứng hoàn hảo với pinyin 'guī' qua quy luật biến âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Sau chuyến đi dài mệt mỏi, bạn dừng bước chân (止) lại và quyết định QUY (guī) trở về nhà.