HanziGuru.录 · lù
录
lù[lu4]Thanh 4

ghi chép, ghi lại, thu âm

EN: surname Lu · diary · record

HSK 3Hán Việt: Lục
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ghi chép, ghi lại, thu âm

Hán Việt: Lục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ kim) hẹp hơn một chút, phần bên phải (phần biểu âm) rộng và thoáng hơn, giữ cho tổng thể cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 錄 có bộ kim ở bên trái và phần dưới phức tạp, chữ giản thể 录 lược bớt các nét rườm rà ở phần dưới bên phải để viết nhanh hơn.

ghi chép, ghi lại thông tin

sổ ghi chép, nhật kýtuyển chọn, thu nhận (vào học hoặc làm việc)họ Lục
Động từ / Danh từTrung tính#văn bản#hành động#thông tin
Ví dụ thực tế
  • 录音
    lùyīn
    ghi âm
  • 目录
    mùlù
    mục lục
/[lu⁵¹]/Thanh điệu: 51
录
lùlu4
++
`(51)
=lù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ lên vòm miệng phía sau lợi trên, hơi thở thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (đọc như u trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi thẳng xuống đáy một cách dứt khoát, tương tự như dấu nặng nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao ở phần cuối nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với lū (thanh 1) nếu không phát âm phần cuối rơi mạnh xuống vực sâu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên xuống giống như nhát dao cắt ngang hoặc ra lệnh 'Dừng lại!' (thanh 4).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ kim) hẹp hơn một chút, phần bên phải (phần biểu âm) rộng và thoáng hơn, giữ cho tổng thể cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 錄 có bộ kim ở bên trái và phần dưới phức tạp, chữ giản thể 录 lược bớt các nét rườm rà ở phần dưới bên phải để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 釒 · Bộ Kim (biến thể thành 钅) (kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 釒 (Chỉ kim loại, gốc ban đầu liên quan đến việc khắc chữ lên bề mặt kim loại hoặc ngọc.)

Biểu thanh (声旁): 氽 (âm gốc: lù)

Dùng kim loại (钅) để khắc ghi lại (录) những thông tin quan trọng.

  • 钅 Bộ kim (kim loại)
  • 氽 Phần gợi âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại ý nghĩa dùng vật sắc nhọn khắc lên kim loại để lưu giữ ký ức hoặc sự kiện.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là khắc lên kim loại, dần mở rộng ra thành ghi chép bất kỳ trên giấy tờ, sổ sách và thu âm kỹ thuật số.

  • Thời cổ đại, những sự kiện trọng đại được khắc trên chuông đồng hoặc đỉnh đồng (kim văn) để lưu truyền đời sau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lục
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Lục' mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロク / Âm Kun: しる.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
녹
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên là l- trong tiếng Việt, vần -u tương ứng với vần -ục trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng thanh **kim loại** (钅) sắc bén để khắc từng nét **ghi chép** (录) vào cuốn sổ tay.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
绿
lùxanh lá cây+ 纟 (tơ lụa)
剥
bāobóc, lột, tước+ 刂 (con dao)
碌
liùbận rộn, lật đật+ 石 (đá sỏi)
氯
lǜchlorine (chemistry)+ 气 (khí trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
绿(lǜ)
Chữ 录 nghĩa là ghi chép có bộ kim, chữ 绿 nghĩa là màu xanh có bộ tơ lụa (纟).
Thử thách phản xạ
老师正在办公室里[___] 讲课的内容。
Gợi ý: lù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 录 (ghi chép) và chữ 绿 (màu xanh lá) do phần bên phải giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '录', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'ghi âm' (lùyīn) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

录lùghi chép, ghi lại, thu âm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0