HanziGuru.彬 · bīn
彬
bīn[bin1]Thanh 1

lịch sự, tao nhã, có văn hóa

EN: urbane; well-bred; cultivated

HSK 7Hán Việt: Bân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lịch sự, tao nhã, có văn hóa

Hán Việt: Bân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (林) và bên phải (彡) phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn một chút để nhường không gian cho ba nét phẩy bên phải.

lịch sự, tao nhã, phong nhã

hài hòa giữa chất phác và văn minh
Tính từ / Danh từ riêngVăn phong trang trọng, thường dùng trong tên riêngNgữ tố ràng buộc#tính cách#phẩm chất con người#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 文质彬彬
    wén zhì bīn bīn
    văn chất bân bân (vừa có học thức vừa lịch sự, phong nhã)
  • 彬彬有礼
    bīn bīn yǒu lǐ
    bân bân hữu lễ (vô cùng lịch thiệp, nhã nhặn)
/[pin⁵⁵]/Thanh điệu: 55
彬
bīnbin1
++
¯(55)
=bīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại rồi mở ra nhẹ nhàng, không tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: in
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi đọc một nốt nhạc cao và giữ nguyên không đổi hướng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (dấu sắc) nếu đọc quá nhanh hoặc bị cụt hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang sang phải một đường thẳng ở tầm cao, thể hiện thanh 1 ngân dài và phẳng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (林) và bên phải (彡) phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn một chút để nhường không gian cho ba nét phẩy bên phải.

Bộ thủ 彡 · Bộ sam (lông dài, nét đẹp, hoa văn trang trí)

Biểu ý (形旁): 林 (chỉ sự phong phú, nhiều)

Biểu thanh (声旁): 彡 (âm gốc: bin)

Sự kết hợp giữa rừng cây (林) tươi tốt và những đường nét hoa văn, vẻ đẹp (彡) tạo nên hình ảnh một người có học thức, văn hóa phong phú, lịch thiệp.

  • 林 rừng cây, biểu thị sự tụ hội của nhiều điều tốt đẹp
  • 彡 nét vẽ trang trí, biểu thị sự tao nhã, có văn hóa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp từ 林 (rừng cây) và 彡 (vẻ đẹp của lông vũ hoặc hoa văn). Ban đầu dùng để chỉ sự hài hòa hoàn mỹ giữa nội chất và hình thức.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự hòa quyện giữa chất phác và văn minh, ngày nay chủ yếu dùng trong thành ngữ để chỉ sự lịch thiệp, nhã nhặn hoặc làm tên người.

  • Xuất hiện trong Luận Ngữ của Khổng Tử với câu 'Văn chất bân bân, rồi sau đó mới là quân tử'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bân
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, khi chuyển sang tiếng Việt thường mang âm bình (thanh ngang hoặc thanh sắc tùy từ, ở đây là âm Hán Việt mang thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
빈
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bân' khớp hoàn toàn với Pinyin 'bīn', phụ âm đầu 'b' giữ nguyên qua quá trình chuyển dịch lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong khu **rừng** (林) tri thức, người ta vẽ thêm những đường **hoa văn** (彡) tao nhã để làm cho phong thái trở nên cực kỳ lịch sự và **lịch lãm** (彬).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
林
línrừng cây; rừng thưa; giới / làng (nho lâm, võ lâm); họ LâmPhonetic Core (声旁)
禁
jīnchịu đựng, cấm+ 示 (thần linh)
婪
lánold variant of 婪[lan2]+ 女 (phụ nữ)
淋
línxối, tưới, ướt sũng+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
林(lín)
Chỉ có hai chữ Mộc (rừng cây), không có bộ trang trí 彡 ở bên phải.
邻(lín)
Bên phải là bộ 阝 (ấp), dùng cho từ láng giềng, không phải bộ sam 彡.
Thử thách phản xạ
他 Vận dụng thành ngữ: 他为人温和,举止[___]有礼。
Gợi ý: bīn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là ba nét sổ thay vì ba nét phẩy (彡), dẫn đến viết sai thứ tự nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 彬, nhớ lại âm đọc Pinyin và nghĩa 'lịch sự, tao nhã' như trong từ nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'lịch sự, tao nhã' gồm bộ Lâm và bộ Sam?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

彬bīnlịch sự, tao nhã, có văn hóa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0