HanziGuru.径 · jìng
径
jìng[jing4]Thanh 4

Đường mòn, đường tắt, đường kính

EN: footpath · track · diameter

HSK 6Hán Việt: Kính
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đường mòn, đường tắt, đường kính

Hán Việt: Kính
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (công 工) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 徑 chuyển thành giản thể 径, bộ phồn thể ㄭ được chuẩn hóa thành 彳, phần bên phải giữ nguyên kết cấu.

Đường mòn nhỏ, lối đi hẹp

Đường kính của hình trònThẳng, trực tiếp
Danh từ / Phó từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#địa lý#hình học#chuyển động
Ví dụ thực tế
  • 小径
    xiǎojìng
    đường mòn nhỏ
  • 直径
    zhíjìng
    đường kính
/[t͡ɕiŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
径
jìngjing4
++
`(51)
=jìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, bẹp vòm miệng giữa.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 phát âm giống dấu sắc nhưng rơi đột ngột từ cao xuống thấp, thể hiện sự dứt khoát như lệnh cấm.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm jīng (thanh 1, ngân cao) hoặc các âm có vận mẫu -in với vận mẫu -ing nếu không phân biệt rõ luồng hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang dứt khoát, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (công 工) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 徑 chuyển thành giản thể 径, bộ phồn thể ㄭ được chuẩn hóa thành 彳, phần bên phải giữ nguyên kết cấu.

Bộ thủ 彳 · Bộ Xích (Bước chân ngắn, đường đi)

Biểu ý (形旁): 彳 (Chỉ đường đi, bước chân)

Biểu thanh (声旁): 工 (âm gốc: gōng / jìng)

Bản thân bộ Xích (彳) biểu thị con đường bước đi, kết hợp với chữ Công (工) tạo thành âm đọc và gợi ý nghĩa về công cụ đo lường hoặc đường thẳng tắp.

  • 彳 Bộ xích (đường đi, bước chân)
  • 工 Chữ công (thợ, sự khéo léo hoặc đường thẳng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Xích (bước chân đi lại trên đường) và chữ Công để tạo nên âm đọc, diễn tả lối đi nhỏ hoặc đường thẳng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đường mòn nhỏ bước chân qua, chữ phát triển thêm nghĩa đường kính hình học và ý nghĩa phó từ là đi thẳng, trực tiếp.

  • Trong sách cổ, chữ này thường dùng để chỉ những con đường mòn len lỏi qua núi non, rừng cây.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kính
Thanh sắc trong tiếng Hán Việt tương đương với thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy theo âm vực gốc, nhưng ở đây có âm Hán Việt là 'Kính'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: みち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kính' tương ứng rất sát với âm đọc 'jìng' trong tiếng phổ thông qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bước chân nhỏ trên **bộ Xích** (彳) dò dẫm đi trên con đường thẳng tắp do người thợ **chữ Công** (工) đo đạc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
工
gōngcông việc, thợ, kỹ nghệPhonetic Core (声旁)
空
kōngtrống rỗng, bầu trời+ 穴 (hang động)
红
hóngĐỏ, màu đỏ, mang lại may mắn, hồng+ 纟 (tơ lụa)
经
jīngkinh (qua lại, kinh điển, kinh tuyến)+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
经(jīng)
Chữ 径 dùng bộ xích (彳) nói về đường đi; chữ 经 dùng bộ ti (纟) nói về sách kinh, sợi chỉ.
Thử thách phản xạ
这座山里有一条通往山顶的小[___]。
Gợi ý: jìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 经 (jīng) do phát âm và hình dáng gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 径, bạn đọc như thế nào và nó mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'đường kính' (直径) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

径jìngĐường mòn, đường tắt, đường kính
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0