HanziGuru.待 · dài
待
dài[dai4]Thanh 4

chờ đợi, đối đãi

EN: to wait · to treat · to deal with

HSK 3Hán Việt: Đãi
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chờ đợi, đối đãi

Hán Việt: Đãi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (寺) chiếm hai phần ba còn lại. Cần chú ý giữ khoảng cách cân đối, không viết quá sát nhau.

chờ đợi, ngóng chờ

đối xử, tiếp đãiđối phó, xử lýsắp sửa, chuẩn bị làm gì
Động từTrung lập, phổ biến#hành động#thời gian#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 请稍等,我马上来。
    Qǐng shāoděng, wǒ mǎshàng lái.
    Xin đợi một lát, tôi ra ngay đây.
  • 谢谢你这样热情地待我。
    Xièxie nǐ zhèyàng rèqíng de dài wǒ.
    Cảm ơn bạn đã đối xử nhiệt tình với tôi như vậy.
/[taɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
待
dàidai4
++
`(51)
=dài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa hàm trên, bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa dấu sắc và dấu nặng đi xuống rất dứt khoát trong tiếng Việt, giống như tiếng ra lệnh 'Đứng!'
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi mạnh từ đỉnh xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (dài dái) nếu không phát âm phần tụt giọng mạnh và dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao chém thẳng xuống đất, thể hiện tính mệnh lệnh của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xích 彳) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (寺) chiếm hai phần ba còn lại. Cần chú ý giữ khoảng cách cân đối, không viết quá sát nhau.

Bộ thủ 彳 · Bộ xích (bước chân ngắn, đi dạo)

Biểu ý (形旁): 彳 (Chỉ hành động liên quan đến bước đi, dừng chân)

Biểu thanh (声旁): 寺 (âm gốc: si / dai)

Bên trái là bộ xích (彳 - bước chân), bên phải là chữ tự (寺 - ngôi chùa). Ý chỉ việc dừng bước chân lại trước cửa chùa để chờ đợi ai đó.

  • 彳 Bước chân
  • 寺 Ngôi chùa / Quan thự
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 待 gồm bộ xích (彳) biểu thị hành động di chuyển hoặc dừng chân, kết hợp với chữ tự (寺) làm âm đọc và gợi ý nghĩa gốc là dừng chân tại một nơi công sở hay ngôi chùa để chờ việc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đứng lại bước chân chờ đợi', chữ này mở rộng ra thành 'đối đãi với người khác' và 'sắp sửa xảy ra'.

  • Trong chữ Hán cổ, bộ xích (彳) luôn nhấn mạnh vào nhịp điệu di chuyển của con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đãi
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm mang dấu sắc hoặc dấu nặng đọc dứt khoát, trong khi âm Hán Việt 'Đãi' mang dấu ngã hoặc dấu nặng tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: まつ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
대
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong bính âm tương ứng với âm t/đ trong tiếng Việt, vần ai giữ nguyên cấu trúc phát âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bước những bước chân (彳) dài đến trước cổng ngôi chùa (寺) và đứng lại để chờ đợi (待) người thương.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
诗
shīthơ caThay bộ xích (彳) bằng bộ ngôn (讠) chỉ lời nói
持
chícầm, duy trìThay bộ xích (彳) bằng bộ thủ (扌) chỉ tay
Chữ dễ nhầm (形近字)
持(chí)
Chữ 待 có bộ xích (彳 - bước chân) liên quan đến việc đứng chờ, còn chữ 持 có bộ thủ (扌 - tay) liên quan đến cầm nắm.
Thử thách phản xạ
请你在这里等我一会儿,我[___]就来。
Gợi ý: dài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ xích (彳) bên trái của chữ 待 với bộ nhân đứng (亻), dẫn đến viết sai nét hoặc nhầm với các chữ cái khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '待', bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chờ đợi, đối đãi' (dài) trong tiếng Trung bằng cấu trúc trái-phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

待dàichờ đợi, đối đãi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0