HanziGuru.徵 · zhēng
徵
zhēng[zheng1]Thanh 1

chinh phạt, tuyển dụng, triệu tập, trưng thu

EN: to invite · to recruit · to levy (taxes)

HSK 4Hán Việt: Chinh
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chinh phạt, tuyển dụng, triệu tập, trưng thu

Hán Việt: Chinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia cân đối, phần bên trái đóng vai trò bộ chỉ nghĩa, phần bên phải là bộ chỉ âm giữ cấu trúc gọn gàng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 徵 có nhiều nét phức tạp, được giản thể hóa thành 征 để dễ viết và ghi nhớ hơn trong tiếng Trung hiện đại.

chinh phạt, đánh dẹp; trưng thu, tuyển dụng

triệu tập (mời gọi)hiện tượng, triệu chứng (dùng làm bằng chứng)
Động từ / Danh từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#hành động quân sự#hành chính#khoa học y tế
Ví dụ thực tế
  • 征收
    zhēngshōu
    trưng thu (thu thuế, tịch thu đất đai)
  • 特征
    tèzhēng
    đặc trưng, đặc điểm
/[ʈʂəŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
徵
zhēngzheng1
++
¯(55)
=zhēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm miệng cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âng (đọc hơi pha chút ung/eng)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao, giữ nguyên độ cao ổn định từ đầu đến cuối giống như nốt nhạc ngân dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zheng (thẳng lưỡi z) nếu không uốn lưỡi đúng kỹ thuật.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo đường phẳng ngang ở tầm cao trước mặt, giống như nét vẽ vạch ngang kéo dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia cân đối, phần bên trái đóng vai trò bộ chỉ nghĩa, phần bên phải là bộ chỉ âm giữ cấu trúc gọn gàng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 徵 có nhiều nét phức tạp, được giản thể hóa thành 征 để dễ viết và ghi nhớ hơn trong tiếng Trung hiện đại.

Bộ thủ 彳 · Bộ Xích (bước chân trái, đi bộ)

Biểu ý (形旁): 彳 (chỉ hành động di chuyển, đi chinh phạt)

Biểu thanh (声旁): 𢼸 (âm gốc: zhēng)

Bộ Xích (đi lại) kết hợp với phần bên phải tạo thành hình ảnh người lính hoặc đoàn quân bước đi (chinh) để đi dẹp loạn hoặc trưng thu.

  • 彳 bước chân trái, hành động đi
  • 𢼸 thành phần biểu âm và bổ trợ ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu biểu thị việc điều động quân đội đi xa hoặc đi tuần tra, xuất phát từ hình ảnh bước đi (bộ Xích) kết hợp với âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là xuất quân chinh phạt, tiến hành chiến tranh, dần mở rộng sang việc trưng thu thuế khóa, tuyển mộ binh lính, và ngày nay dùng cả trong khoa học để chỉ dấu hiệu, đặc trưng (特征).

  • Trong lịch sử phong kiến, 'chinh' thường đi liền với các cuộc chiến tranh mở rộng lãnh thổ hoặc dấy binh dẹp loạn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chinh
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt tùy từ vựng, chữ này đọc là Chinh (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: しるし, もとめる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: zhēng trong tiếng Trung chuyển thành 'Chinh' trong Âm Hán Việt, phụ âm zh quặt lưỡi tương ứng với âm tr/ch trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bước chân (彳) của đoàn quân dũng mãnh tiến lên phía trước để CHINH phạt và TRƯNG thu thuế của các vùng đất mới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
癥
+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
整(zhěng)
Chữ 整 có phần dưới phức tạp hơn dùng trong chỉnh lý, chỉnh tề; còn 征 có bộ Xích ở bên trái.
Thử thách phản xạ
這家公司正在[___]新員工。
Gợi ý: zhēng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách đọc zhēng (uốn lưỡi) với zēng (thẳng lưỡi), dẫn đến phát âm sai lệch trong giao tiếp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '征', nghĩa tiếng Việt là gì và phát âm như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'đặc trưng' (tèzhēng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

徵zhēngchinh phạt, tuyển dụng, triệu tập, trưng thu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0