chinh phạt, tuyển dụng, triệu tập, trưng thu
EN: to invite · to recruit · to levy (taxes)
Tiếng Việt · chinh phạt, tuyển dụng, triệu tập, trưng thu
chinh phạt, đánh dẹp; trưng thu, tuyển dụng
- 征收zhēngshōutrưng thu (thu thuế, tịch thu đất đai)
- 特征tèzhēngđặc trưng, đặc điểm
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia cân đối, phần bên trái đóng vai trò bộ chỉ nghĩa, phần bên phải là bộ chỉ âm giữ cấu trúc gọn gàng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 徵 có nhiều nét phức tạp, được giản thể hóa thành 征 để dễ viết và ghi nhớ hơn trong tiếng Trung hiện đại.
Bộ thủ 彳 · Bộ Xích (bước chân trái, đi bộ)
Biểu ý (形旁): 彳 (chỉ hành động di chuyển, đi chinh phạt)
Biểu thanh (声旁): 𢼸 (âm gốc: zhēng)
Bộ Xích (đi lại) kết hợp với phần bên phải tạo thành hình ảnh người lính hoặc đoàn quân bước đi (chinh) để đi dẹp loạn hoặc trưng thu.
- 彳 bước chân trái, hành động đi
- 𢼸 thành phần biểu âm và bổ trợ ý nghĩa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 徵 (zhǐ)Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu biểu thị việc điều động quân đội đi xa hoặc đi tuần tra, xuất phát từ hình ảnh bước đi (bộ Xích) kết hợp với âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là xuất quân chinh phạt, tiến hành chiến tranh, dần mở rộng sang việc trưng thu thuế khóa, tuyển mộ binh lính, và ngày nay dùng cả trong khoa học để chỉ dấu hiệu, đặc trưng (特征).
- Trong lịch sử phong kiến, 'chinh' thường đi liền với các cuộc chiến tranh mở rộng lãnh thổ hoặc dấy binh dẹp loạn.
Bước chân (彳) của đoàn quân dũng mãnh tiến lên phía trước để CHINH phạt và TRƯNG thu thuế của các vùng đất mới.
zhēngNhầm lẫn giữa cách đọc zhēng (uốn lưỡi) với zēng (thẳng lưỡi), dẫn đến phát âm sai lệch trong giao tiếp.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.