HanziGuru.德 · dé
德
dé[de2]Thanh 2

Đức (đạo đức / nước Đức)

EN: Germany · German · abbr. for 德國|德国[De2 guo2]

HSK 5Hán Việt: Đức
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đức (đạo đức / nước Đức)

Hán Việt: Đức
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ xích (chỉ bước chân), bên trên bên phải là chữ thập và con mắt, dưới cùng là chữ tâm. Cần viết các nét gọn gàng, tránh bị dính vào nhau do số lượng nét khá nhiều.

Đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp

Nước Đức (viết tắt trong 德国)Lòng nhân ái, ơn huệ
Danh từ / Danh từ riêngTrang trọng / Trung lập#tính cách#triết học#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 我们要注重品德修养。
    Wǒmen yào zhùzhòng pǐndé xiūyǎng.
    Chúng ta phải chú trọng việc tu dưỡng phẩm đức.
  • 他去德国留学了。
    Tā qù Déguó liúxué le.
    Anh ấy đã đi du học ở Đức rồi.
/[tɤ³⁵]/Thanh điệu: 35
德
déde2
++
´(35)
=dé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
de
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (tương đương âm đ trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi răng trên rồi thả lỏng nhanh chóng khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: vần ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng biến điệu đặc trưng nhưng cơ bản vẫn giữ hướng đi lên tương đương dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm de hoặc dao nếu không phân biệt rõ vần ơ uốn gọn trong cổ họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vút chéo lên trời từ trái sang phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ xích (chỉ bước chân), bên trên bên phải là chữ thập và con mắt, dưới cùng là chữ tâm. Cần viết các nét gọn gàng, tránh bị dính vào nhau do số lượng nét khá nhiều.

Bộ thủ 彳 · Bộ Xích (Bước chân trái)

Biểu ý (形旁): 彳 (Chỉ hành động, bước đi, hành vi của con người trong cuộc sống.)

Biểu thanh (声旁): 直 (âm gốc: zhí (trực - thẳng ngay))

Chữ Đức (德) được cấu thành từ bộ Xích (彳 - bước đi), chữ Thập (十 - mười/đầy đủ), chữ Mục (目 - con mắt/nhìn) và chữ Tâm (心 - trái tim). Đi đứng (彳) ngay thẳng (直) với một trái tim (心) hướng thiện chính là đạo đức.

  • 彳 Bước chân
  • 直 Ngay thẳng (cung cấp phần âm đọc và ý nghĩa bổ trợ)
  • 心 Trái tim
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Đức ban đầu trong giáp cốt văn chỉ gồm hình ảnh con mắt và con đường, ngụ ý nhìn nhận đúng đắn đường đi nước bước của mình. Sau đó người ta thêm bộ tâm và bộ xích để biểu thị hành vi đạo đức xuất phát từ tâm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hành động đúng đắn, hợp lòng người, dần mở rộng thành phẩm chất đạo đức, lòng tốt và sau này được dùng làm từ phiên âm cho từ 'Deutsch' (Đức Quốc).

  • Khái niệm 'đức' trong triết học Trung Hoa cổ đại gắn liền với Đạo giáo (Đạo sinh chi, đức súc chi) và Nho giáo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đức
Thanh 2 tiếng Trung (dé) tương ứng với dấu sắc trong âm Hán Việt (Đức).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トク (Toku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
덕 (Deok)
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Hán Việt 'Đức' có sự tương ứng tuyệt vời với âm đọc hiện đại 'dé' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người bước từng bước chân (彳) với con mắt nhìn thẳng, ngay thẳng (直) bằng cả trái tim (心) thì đó là người có Đạo Đức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
听
tīngngheDùng bộ khẩu bên trái
Chữ dễ nhầm (形近字)
得(dé)
Chữ 得 có bộ xích và chữ tấc (寸), mang nghĩa đạt được. Chữ 德 có thêm bộ thập, mục, tâm ở vế phải để chỉ đạo đức.
Thử thách phản xạ
我们要培养良好的道德[___]。
Gợi ý: dé
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ bên phải của 德 với chữ 得 do phát âm pinyin giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 德, bạn đọc là gì và mang nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'đạo đức' (道德) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

德déĐức (đạo đức / nước Đức)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0