HanziGuru.心 · xīn
心
xīn[xin1]Thanh 1

trái tim, tâm trí

EN: heart · mind · intention

HSK 2Hán Việt: Tâm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trái tim, tâm trí

Hán Việt: Tâm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ nằm cân đối ở giữa khung, nét chấm bên trái và bên phải tạo điểm nhấn bao bọc lấy móc trung tâm.

Trái tim (cơ quan sinh học hoặc biểu tượng cảm xúc)

Tâm trí, suy nghĩ, tình cảmÝ định, lòng dạ con ngườiTrung tâm, cốt lõi của một sự vật
Danh từTrung lập#cơ thể#tâm lý#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 小心
    xiǎoxīn
    Cẩn thận (tiểu tâm)
  • 心里
    xīnlǐ
    Trong lòng, trong tâm trí
/[ɕin˥˥]/Thanh điệu: 55
心
xīnxin1
++
¯(55)
=xīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“xin”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tâm
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng dưới, luồng hơi ma sát qua kẽ răng và mặt lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: in
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) kéo dài ở giọng cao trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu khác hoặc phát âm sai thành s (s uốn lưỡi) do không phân biệt được x là âm răng lợi thẳng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đưa tay thẳng ngang trước mặt, giữ nguyên cao độ ổn định không lên không xuống, giống như nốt nhạc kéo dài.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ nằm cân đối ở giữa khung, nét chấm bên trái và bên phải tạo điểm nhấn bao bọc lấy móc trung tâm.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (Tim, tâm trí)

Biểu ý (形旁): 心 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến tình cảm, suy nghĩ và trái tim)

Chữ Tâm (心) là chữ tượng hình mô phỏng hình dáng quả tim với các buồng tim và động mạch chủ bên trong.

  • 心 Trái tim và tâm trí
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 心 được vẽ giống hệt hình thù một trái tim sinh học có các buồng máu ở giữa và mạch máu xung quanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cơ quan bơm máu trong lồng ngực, người Trung Hoa xưa đã mở rộng thành trung tâm của cảm xúc, tư duy và ý chí.

  • Người xưa quan niệm tim là cơ quan tư duy chính thay vì bộ não.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tâm
Thanh 1 tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang cao; âm Hán Việt 'Tâm' mang thanh ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: こころ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
심
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '心' (xīn) chuyển sang tiếng Việt thành âm Hán Việt 'Tâm', phụ âm đầu x- tương ứng với t-.
Câu chuyện Ghi nhớ

Tưởng tượng chữ 心 như một chiếc ghế bập bênh có ba người ngồi: một người ở bên trái, một người ở giữa, và một người ở bên phải, tất cả cùng chung một trái tim.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
吣
qìnto vomit (of dogs and cats); to rail against+ 口 (cái miệng)
沁
qìnto seep; to percolate+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
必(bì)
Chữ 必 (tất) có thêm một nét sổ xiên cắt ngang qua thân chữ tâm.
Thử thách phản xạ
过马路的时候,一定要[___]。
Gợi ý: xīn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết các nét chấm và nét móc của chữ 心 khiến tỷ lệ chữ bị dẹt hoặc lệch.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '心', bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'trái tim / tâm trí' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

心xīntrái tim, tâm trí
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0