HanziGuru.忠 · zhōng
忠
zhōng[zhong1]Thanh 1

trung thành

EN: loyal; devoted; faithful

HSK 6Hán Việt: Trung
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trung thành

Hán Việt: Trung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Trung 中) viết gọn gàng, cân đối ở giữa; phần dưới (chữ Tâm 心) mở rộng bề ngang với nét chấm và các nét hất hài hòa để đỡ lấy phần trên.

trung thành, tận tụy, có lòng dạ ngay thẳng với đất nước, tổ chức hoặc người khác

hết lòng, tận tâm trong công việc hoặc tình cảm
Tính từtrang trọng#phẩm chất đạo đức#tính cách con người#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 忠于祖国
    zhōng yú zǔ guó
    Trung thành với tổ quốc
  • 忠实的朋友
    zhōng shí de péng you
    Người bạn trung thực, tận tụy
/[ʈʂʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
忠
zhōngzhong1
++
¯(55)
=zhōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“trung”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Trung
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng ra mà không tạo sức gió lớn.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc cao và kéo dài đều đặn ở mức 55, tương tự như giọng đang ngân một nốt nhạc cao mà không lên không xuống.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 (ngang cao) giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể hơi bị ảnh hưởng nhẹ nhưng âm vực cơ bản vẫn cao và phẳng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc bị đọc chệch sang âm zōng nếu không uốn lưỡi đúng cách ở phần thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng phẳng ngang (55) tượng trưng cho âm thanh cao và đều đặn.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Trung 中) viết gọn gàng, cân đối ở giữa; phần dưới (chữ Tâm 心) mở rộng bề ngang với nét chấm và các nét hất hài hòa để đỡ lấy phần trên.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (tim, tâm tư, tình cảm)

Biểu ý (形旁): 心 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến tình cảm, tấm lòng và đạo đức bên trong con người.)

Biểu thanh (声旁): 中 (âm gốc: zhōng)

Chữ Trung (忠) được ghép từ chữ Trung (中 - ở giữa, chính trực) ở phía trên và chữ Tâm (心 - trái tim) ở phía dưới. Ý chỉ một tấm lòng (tâm) luôn đặt ở vị trí chính trực, ngay thẳng, không thiên vị ai.

  • 中 Chỉ âm đọc và ý nghĩa chính trực, ở giữa
  • 心 Chỉ bộ thủ, biểu thị trái tim và tình cảm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp phần hình (tâm - trái tim) và phần thanh (trung - chính trực). Ban đầu biểu thị sự ngay thẳng từ tận đáy lòng, không lệch lạc về bất kỳ phía nào.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự chính trực, ngay thẳng trong tâm tư, dần phát triển thành lòng trung thành tận tụy đối với vua chúa, đất nước và sau này mở rộng ra trong mọi quan hệ xã hội.

  • Trong văn hóa Nho giáo, chữ 'trung' (忠) cùng với 'hiếu' (孝) là hai phẩm chất đạo đức tối quan trọng của một con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trung
Âm Hán Việt là 'Trung', tương ứng với âm ngang trong tiếng Trung và dấu ngang/không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
충
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung thường chuyển thành tr- trong âm Hán Việt (zhōng ➔ Trung).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người giữ cho trái tim (心) của mình luôn đứng ở vị trí chính giữa (中), không bao giờ dao động hay ngả nghiêng về phe nào, đó chính là biểu hiện của lòng trung thành tuyệt đối.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
中
zhòngtrúng, đạt đượcPhonetic Core (声旁)
钟
zhōngsurname Zhong; handleless cup; goblet+ 钅 (kim loại)
种
zhǒnghạt giống, chủng loại+ 禾 (cây lúa non)
冲
chōngxông, rửa, pha nước, xung đột+ 冫 (băng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
钟(zhōng)
Chữ 钟 có bộ kim (钅) bên trái chỉ cái chuông hoặc đồng hồ, trong khi chữ 忠 có bộ tâm (心) ở dưới chỉ tấm lòng.
Thử thách phản xạ
我们要对祖国保持[___]的态度。
Gợi ý: zhōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần dưới của chữ là bộ khác hoặc viết nhầm thứ tự nét giữa chữ 中 và bộ 心.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '忠', bạn đọc phát âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'trung thành' (zhōng) gồm bộ Tâm và chữ Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

忠zhōngtrung thành
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0