HanziGuru.性 · xìng
性
xìng[xing4]Thanh 4

tính chất, bản tính, giới tính

EN: nature · character · property

HSK 3Hán Việt: Tính
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tính chất, bản tính, giới tính

Hán Việt: Tính
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tâm đứng ( 忄) thon gọn, bên phải là chữ Sinh ( 生 ) chiếm không gian lớn hơn một chút nhưng phải đảm bảo hai phần cân đối, không bị lệch.

Bản tính, tính cách, đặc tính tự nhiên của con người hoặc sự vật.

Giới tính (nam hay nữ)Hậu tố cấu tạo tính từ từ động từ hoặc danh từ chỉ tính chất (-ness, -ity trong tiếng Anh)
Danh từ / Hậu tốTrung lậpNgữ tố ràng buộc#tâm lý#đặc điểm#sinh học
Ví dụ thực tế
  • 他的性格很温和。
    Tā de xìnggé hěn wēnhé.
    Tính cách của anh ấy rất ôn hòa.
  • 这个材料具有耐高温的特性。
    Zhège cáiliào jùyǒu nài gāowēn de tèxìng.
    Vật liệu này có đặc tính chịu nhiệt độ cao.
/[ɕɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
性
xìngxing4
++
`(51)
=xìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi đột ngột xuống thấp như tiếng ra lệnh, tương đương với dấu sắc đọc mạnh rồi ngắt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng trước, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng s hoặc sh nếu không nghe rõ phần vận mẫu -ing.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như lúc ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tâm đứng ( 忄) thon gọn, bên phải là chữ Sinh ( 生 ) chiếm không gian lớn hơn một chút nhưng phải đảm bảo hai phần cân đối, không bị lệch.

Bộ thủ 忄 · Bộ Tâm đứng (Tim, tâm trạng, cảm xúc, bản chất tinh thần)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tâm tư, bản tính con người)

Biểu thanh (声旁): 生 (âm gốc: shēng)

Bản tính (性) bắt nguồn từ trái tim, tâm tư bên trong (忄) kết hợp với sự sống, sinh ra (生). Cái gì sinh ra cùng sự sống thì đó là bản tính tự nhiên.

  • 忄 Bộ tâm đứng, biểu thị cảm xúc và bản chất
  • 生 Chữ sinh, biểu thị sự phát sinh và âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 性 được kết hợp từ chữ 忄 (tâm) và 生 (sinh) để diễn tả những gì thuộc về tâm hồn và sự sống bẩm sinh của con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ bản tính bẩm sinh của con người, sau này mở rộng ra thành tính chất của vồ vật, giới tính, và làm hậu tố ngữ pháp.

  • Trong triết học Trung Hoa cổ đại, Mạnh Tử và Tuân Tử có những tranh luận nổi tiếng về việc bản tính con người thiện hay ác (性善性恶).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tính
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ (sei), ショウ (shō) / Âm Kun: さが (saga), -b.-i
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
성
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với âm s-/t- trong tiếng Hán Việt (như Tính).
Câu chuyện Ghi nhớ

Từ trong **tâm** (忄) của mỗi người từ lúc **sinh** ra (生) đã định hình rõ **bản tính** và **tính cách** (性) riêng biệt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
生
shēngsinh (sinh đẻ, sống, sống động, tươi sống, học sinh)Phonetic Core (声旁)
星
xīngngôi sao+ 日 (mặt trời)
姓
xìnghọ+ 女 (phụ nữ)
胜
shèngthắng lợi, chiến thắng, vượt qua+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
姓(xìng)
Chữ 性 có bộ tâm (忄) liên quan đến tính cách, tâm tư; chữ 姓 có bộ nữ (女) liên quan đến họ hàng, dòng họ.
Thử thách phản xạ
他这个人很有耐[___]。
Gợi ý: xìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 性 (tính chất) và 姓 (họ) do phát âm giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 性, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tính cách' (xīngé) trong tiếng Trung bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

性xìngtính chất, bản tính, giới tính
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0