Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tâm đứng (忄) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ khứ (去) chiếm 2/3 diện tích. Hai bên cân đối, không để phần bên phải lấn át quá mức.
1. Ý nghĩa
nhát gan, sợ hãi, hèn nhát
quê mùa, thô kệch (địa phương)ngại ngùng, bẽn lẽn
Tính từTrung lập / Văn viết#cảm xúc#tính cách#tâm lý
Ví dụ thực tế
胆怯
dǎn qiè
nhát gan, gan bé
怯场
qiè chǎng
khớp sân khấu, sợ đám đông
2. Phát âm
/[tɕʰi̯ɛ˥˩]/Thanh điệu: 51
怯
qièqie4
|
++
`(51)
=qiè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp sát mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: i-ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc đọc rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, bắt đầu từ giọng cao 5 và rơi thẳng xuống 1).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng cần lưu ý độ ngắt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qia hoặc qi do không phân biệt được vận mẫu ie và a.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao đánh mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang không trung, thể hiện sự kiên quyết của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tâm đứng (忄) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ khứ (去) chiếm 2/3 diện tích. Hai bên cân đối, không để phần bên phải lấn át quá mức.
4. Cấu tạo
Bộ thủ忄 · Bộ Tâm đứng (Tâm tư, tình cảm, cảm xúc con người)
Biểu ý (形旁):忄 (Chỉ cảm xúc, trạng thái tâm lý sợ hãi, nhát gan)
Biểu thanh (声旁):去 (âm gốc: qù / qiè)
Bên trái là trái tim (忄) đang đập liên hồi, bên phải là ý định bỏ chạy (去 - đi). Trái tim muốn bỏ đi vì quá sợ hãi, đó chính là sự nhát gan (怯).
忄 Tâm trạng, cảm xúc
去 Bỏ đi, rời đi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 去 (qù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tâm (chỉ trạng thái tinh thần) và chữ khứ (cung cấp âm đọc và gợi ý hành động tháo chạy khi sợ).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự dao động trong lòng, sự run sợ, dần phát triển thành nghĩa nhát gan, hèn nhát và đôi khi mang nghĩa quê mùa ở một số phương ngữ.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ tâm trạng lo lắng, rụt rè trước người lạ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khiếp
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng đọc dứt khoát và ngắn hơn dấu sắc thông thường trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: おそ.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
겁
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khiếp' tương ứng với âm đọc qiè trong tiếng Trung, phụ âm đầu q chuyển thành kh trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn thấy ma, TRÁI TIM (忄) liền muốn BỎ ĐI (去) thật nhanh vì quá NHÁT GAN (怯).