HanziGuru.恨 · hèn
恨
hèn[hen4]Thanh 4

hận, căm thù, hối hận

EN: to hate · to regret

HSK 5Hán Việt: Hận
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hận, căm thù, hối hận

Hán Việt: Hận
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ tâm đứng (忄) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian với chiều cao thon gọn, phần chữ cấn (艮) ở bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại, đảm bảo hai bên cân đối không bị đè lệch.

căm hận, căm thù

hối hận, tiếc nuối (thường dùng trong văn học hoặc khẩu ngữ khi không vừa ý)
Động từTrung tính đến trang trọng#cảm xúc#tâm lý#tiêu cực
Ví dụ thực tế
  • 我恨你!
    wǒ hèn nǐ!
    Tôi hận anh/cô!
  • 恨之入骨
    hèn zhī rù gǔ
    căm hận đến tận xương tủy
/[xən⁵¹]/Thanh điệu: 51
恨
hènhen4
++
`(51)
=hèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như h trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ sát vòm họng để tạo khe hở cho luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 phát âm giống như dấu sắc đi xuống thật mạnh và dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao 5 và rơi thẳng xuống 1.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở nửa đầu được giữ vững nhưng phần hạ âm xuống thấp sẽ bị rút ngắn lại để tạo sự uy lực dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (hěn) nếu người học phát âm không đủ lực hoặc kéo dài giọng, khiến âm điệu bị lướt nhẹ qua không thể hiện được sự căm phẫn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát tương tự như động tác chặt dao, biểu thị thanh 4 rơi từ đỉnh xuống đáy.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ tâm đứng (忄) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian với chiều cao thon gọn, phần chữ cấn (艮) ở bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại, đảm bảo hai bên cân đối không bị đè lệch.

Bộ thủ 忄 · Bộ tâm đứng (Tâm tư, tình cảm, trái tim)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ cảm xúc, trạng thái tâm lý bên trong con người.)

Biểu thanh (声旁): 艮 (âm gốc: gěn / hèn)

Trái tim (忄) bị dồn nén đến mức dừng lại, cứng đọng lại thành sự trắc trở, bất mãn bên trong (艮), tạo nên cảm giác căm hận tột cùng.

  • 忄 Chỉ tâm trạng, cảm xúc
  • 艮 Chỉ âm đọc và gợi ý sự cứng nhắc, đình trệ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hận được cấu tạo từ bộ tâm (忄) biểu thị tình cảm và chữ Cấn (艮) biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa gốc là sự kìm nén, không thông suốt, từ đó phát triển thành sự tức giận, căm hận.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự bất mãn, tiếc nuối và phẫn uất trong tâm trí, chữ Hận dần cố định nghĩa hiện đại là căm thù sâu sắc hoặc hối hận muộn màng.

  • Trong văn học cổ Trung Hoa, từ 'hận' thường mang sắc thái tiếc nuối, bi thương nhiều hơn là sự trả thù cay độc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hận
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh đi xuống trong tiếng Việt, nhưng ở đây âm Hán Việt là 'Hận' mang dấu nặng rất khớp với độ rơi dứt khoát của thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゴン (gon) / Âm Kun: u-ramu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
한
Quy luật chuyển âm: Âm đầu h- trong Pinyin tương ứng hoàn hảo với âm h- trong tiếng Việt (hận).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong TRÁI TIM (忄) luôn có một vết gập ĐỨNG SỪNG SỮNG (艮) không bao giờ phai nhòa, mỗi khi nhớ lại là dâng lên lòng CĂM HẬN và hối hận khôn nguôi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
艮
gěnblunt; toughPhonetic Core (声旁)
很
hěnrất+ 彳 (bước chân)
跟
gēnĐi theo, cùng với, gót chân+ 足 (bàn chân)
眼
yǎnmắt+ 目 (con mắt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
很(hěn)
Chữ Hận có bộ tâm (忄) liên quan đến cảm xúc căm ghét; chữ Rất có bộ xích (彳) liên quan đến mức độ bình thường.
Thử thách phản xạ
cho những việc mình đã làm sai trong quá khứ thì cũng không thể thay đổi được gì.
Gợi ý: hèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm thanh 4 của chữ 'hèn' thành thanh 3 'hěn' khiến người bản xứ nghe nhầm thành chữ 'rất' (很) hoặc phát âm không đủ độ sắc bén dứt khoát.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '恨', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'căm hận' bằng tiếng Trung với đúng thanh điệu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

恨hènhận, căm thù, hối hận
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0