HanziGuru.您 · nín
您
nín[nin2]Thanh 2

Ngài, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai tôn kính)

EN: you (courteous, as opposed to informal 你[ni3])

HSK 1Hán Việt: Nâm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Ngài, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai tôn kính)

Hán Việt: Nâm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (hoặc trên có 你, dưới có 心)
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên 你 cần viết gọn gàng, phần dưới 心 nằm ở trung tâm và bè rộng ra để đỡ toàn bộ chữ bên trên.

Ngài, ông, bà (dùng để xưng hô lịch sự với người lớn tuổi hơn, cấp trên hoặc khách hàng)

Đại từ tôn kính thay thế cho 你 (nǐ) trong văn hóa giao tiếp trang trọng
Đại từLịch sự / Trang trọng#đại từ#xưng hô#lịch sự
Ví dụ thực tế
  • 您好!
    Nín hǎo!
    Xin chào ngài!
  • 请问您找谁?
    Qǐng wèn nín zhǎo shuí?
    Xin hỏi ngài tìm ai ạ?
/[nin³⁵]/Thanh điệu: 35
您
nínnin2
++
´(35)
=nín
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in (đọc giống vần in trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đi từ âm vực trung lên cao, giống như cách lên giọng khi hỏi 'Hả?' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, âm này vẫn giữ nguyên cơ chế biến điệu thanh 2 cơ bản giống quy luật chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị người học nhầm lẫn với 你 (nǐ) do tốc độ nói nhanh của người bản xứ trong hội thoại thường nhật.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như đang đặt câu hỏi tôn kính.

Hình thể: Trên dưới (hoặc trên có 你, dưới có 心) · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên 你 cần viết gọn gàng, phần dưới 心 nằm ở trung tâm và bè rộng ra để đỡ toàn bộ chữ bên trên.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (Tim, lòng dạ, tinh thần)

Biểu ý (形旁): 心 (Thể hiện sự tôn kính, xuất phát từ tấm lòng thành.)

Biểu thanh (声旁): 你 (âm gốc: nǐ)

Chữ 你 (bạn) kết hợp với chữ 心 (tấm lòng) ở bên dưới tạo thành 您 (ngài), ý chỉ việc đối đãi với người khác bằng cả tấm lòng tôn kính.

  • 你 Bạn (chỉ đối tượng)
  • 心 Tấm lòng (chỉ sự tôn trọng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hội ý kết hợp hình thanh muộn hơn trong lịch sử chữ Hán, phát triển từ đại từ 你 để nhấn mạnh thái độ lịch sự, trang trọng đối với người đối thoại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu dùng chữ 你 đặt trên bộ Tâm để biểu thị 'bạn với tấm lòng kính trọng', dần cố định thành từ chuyên dụng xưng hô ngôi thứ hai số ít tôn kính.

  • Chữ này không xuất hiện trong các văn bản cổ đại đời Hán mà phổ biến mạnh mẽ từ thời cận đại trong văn hóa đô thị.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nâm
Thanh 2 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'nâm' có sự tương đồng cao về phụ âm đầu n và vần in.
Câu chuyện Ghi nhớ

Khi bạn gặp người bề trên, bạn dùng từ 'bạn' (你) nhưng đặt thêm 'tấm lòng' (心) chân thành ở dưới đáy để nâng cấp thành từ 'ngài' (您).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
你
nǐbạnKhông có bộ tâm ở dưới, dùng cho bạn bè thân thiết.
Chữ dễ nhầm (形近字)
你(nǐ)
Chữ 您 có bộ tâm (心) ở dưới thể hiện sự tôn kính, còn chữ 你 thì không có.
Thử thách phản xạ
[___]好,请 问 您 找 谁 ?
Gợi ý: nín
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn dùng 您 ở dạng số nhiều. Thực tế 您 là đại từ số ít tôn kính, không thêm 们 (men) thành 您们 trong văn phong chuẩn mực trang trọng tối đa (tuy nhiên trong khẩu ngữ hiện đại thỉnh thoảng có xuất hiện 您们 nhưng ít trang trọng bằng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 您, bạn dịch nghĩa và nhận diện mức độ lịch sự thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đại từ 'ngài' tôn kính trong tiếng Trung bằng một ký tự duy nhất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

您nínNgài, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai tôn kính)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0