Ngài, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai tôn kính)
EN: you (courteous, as opposed to informal 你[ni3])
Tiếng Việt · Ngài, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai tôn kính)
Ngài, ông, bà (dùng để xưng hô lịch sự với người lớn tuổi hơn, cấp trên hoặc khách hàng)
- 您好!Nín hǎo!Xin chào ngài!
- 请问您找谁?Qǐng wèn nín zhǎo shuí?Xin hỏi ngài tìm ai ạ?
Hình thể: Trên dưới (hoặc trên có 你, dưới có 心) · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên 你 cần viết gọn gàng, phần dưới 心 nằm ở trung tâm và bè rộng ra để đỡ toàn bộ chữ bên trên.
Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (Tim, lòng dạ, tinh thần)
Biểu ý (形旁): 心 (Thể hiện sự tôn kính, xuất phát từ tấm lòng thành.)
Biểu thanh (声旁): 你 (âm gốc: nǐ)
Chữ 你 (bạn) kết hợp với chữ 心 (tấm lòng) ở bên dưới tạo thành 您 (ngài), ý chỉ việc đối đãi với người khác bằng cả tấm lòng tôn kính.
- 你 Bạn (chỉ đối tượng)
- 心 Tấm lòng (chỉ sự tôn trọng)
Nguồn gốc: Là chữ hội ý kết hợp hình thanh muộn hơn trong lịch sử chữ Hán, phát triển từ đại từ 你 để nhấn mạnh thái độ lịch sự, trang trọng đối với người đối thoại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu dùng chữ 你 đặt trên bộ Tâm để biểu thị 'bạn với tấm lòng kính trọng', dần cố định thành từ chuyên dụng xưng hô ngôi thứ hai số ít tôn kính.
- Chữ này không xuất hiện trong các văn bản cổ đại đời Hán mà phổ biến mạnh mẽ từ thời cận đại trong văn hóa đô thị.
Khi bạn gặp người bề trên, bạn dùng từ 'bạn' (你) nhưng đặt thêm 'tấm lòng' (心) chân thành ở dưới đáy để nâng cấp thành từ 'ngài' (您).
nínNgười học hay nhầm lẫn dùng 您 ở dạng số nhiều. Thực tế 您 là đại từ số ít tôn kính, không thêm 们 (men) thành 您们 trong văn phong chuẩn mực trang trọng tối đa (tuy nhiên trong khẩu ngữ hiện đại thỉnh thoảng có xuất hiện 您们 nhưng ít trang trọng bằng).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.