HanziGuru.慌 · huāng
慌
huāng[huang1]Thanh 1

hoảng hốt, hoảng loạn

EN: to get panicky; to lose one's head · (coll.) (after 得[de2]) unbearably; terribly

HSK 5Hán Việt: Hoảng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hoảng hốt, hoảng loạn

Hán Việt: Hoảng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Tâm đứng (忄) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (荒) chiếm 2/3 không gian, giữ các nét cân đối không để phần phải đè bẹp phần trái.

hoảng hốt, mất bình tĩnh, sợ hãi cuống cuồng

dùng sau trợ từ '得' để chỉ mức độ quá tải, không chịu nổi (văn nói)
Động từ / Tính từTrung lập / Khẩu ngữ#cảm xúc#tâm lý#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 遇到紧急情况,千万不要慌。
    Yùdào jǐnjí qíngkuàng, qiānwàn bú yào huāng.
    Gặp tình huống khẩn cấp, tuyệt đối đừng hoảng loạn.
  • 热得慌
    rè de huāng
    Nóng không chịu nổi / Nóng bức bối
/[xu̯aŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
慌
huānghuang1
++
¯(55)
=huāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: kh nhẹ / h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hơi nâng nhẹ tạo ma sát nhẹ ở cổ họng, không cản trở luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uang đọc gần như oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Bắt đầu bằng âm lướt môi u rồi mở rộng khẩu hình sang a và khép lại ở ng.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều đều như nốt nhạc trưởng giữ nguyên không đổi.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao ngang 55. Chỉ biến điệu khi kết hợp đặc biệt trong cụm từ nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -ang và -eng nếu phát âm không rõ độ mở của miệng ở nguyên âm a.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ở tầm mắt, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 kéo dài ổn định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Tâm đứng (忄) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (荒) chiếm 2/3 không gian, giữ các nét cân đối không để phần phải đè bẹp phần trái.

Bộ thủ 忄 · Bộ Tâm đứng (Tâm tư, cảm xúc, trái tim)

Biểu ý (形旁): 忄 (Chỉ cảm xúc, trạng thái tâm lý bên trong (sự hoảng sợ))

Biểu thanh (声旁): 荒 (âm gốc: huāng)

Trái tim (忄) ở trạng thái hoang tphế, khô cằn, trống rỗng (荒) tạo thành chữ hoảng (慌) - lòng dạ hoang mang, hoảng loạn.

  • 忄 Chỉ tâm lý, cảm xúc
  • 荒 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa hoang hoác, trống trải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ tâm đứng (忄) biểu thị tinh thần và chữ 荒 (hoang) làm ngữ âm kiêm biểu ý về sự bất ổn, hoang vắng trong tâm hồn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa tâm tư trống rỗng, bất an ban đầu, chuyển hóa thành trạng thái hoảng hốt, mất kiểm soát trong tâm lý hiện đại.

  • Bộ tâm đứng thường xuất hiện ở các chữ liên quan đến tư duy, cảm xúc và tình cảm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoảng
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng được kéo dài và cao độ vút hơn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: あわて.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
황
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hoảng' tương ứng với âm đọc 'huāng' trong tiếng Trung qua quy luật biến đổi nguyên âm và phụ âm đầu h -> h.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trái tim (忄) đứng trước cảnh tượng hoang tàn (荒) nên trở nên vô cùng hoảng hốt, mất phương hướng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
荒
huānghoang vu, thiếu thốn, vô lýPhonetic Core (声旁)
谎
huǎnglies; to lie+ 讠 (lời nói)
謊
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谎(huǎng)
Chữ 慌 có bộ tâm (忄) liên quan đến cảm xúc sợ hãi, còn chữ 谎 có bộ ngôn (讠) liên quan đến lời nói dối.
Thử thách phản xạ
听到这个消息,大家都[___]了。
Gợi ý: huāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 谎 (nói dối) do cùng chung phần phải (荒).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 慌, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'huāng' (hoảng hốt) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

慌huānghoảng hốt, hoảng loạn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0