HanziGuru.憂 · yōu
憂
yōu[you1]Thanh 1

lo lắng, sầu muộn

EN: to worry · to concern oneself with · worried

HSK 6Hán Việt: Ưu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lo lắng, sầu muộn

Hán Việt: Ưu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu người và mắt tâm trạng) cần viết gọn gàng, phần giữa (trái tim/tâm) đặt cân đối ở trung tâm, chân đế vững chãi bao bọc phía dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 憂 có cấu trúc rất phức tạp, giản thể giữ lại phần cốt lõi tượng hình tâm trạng lo âu.

Lo lắng, bận tâm, sầu muộn

Tang gia, chịu tang (nghĩa cổ)
Động từ / Tính từTrang trọng / Thơ ca / ViếtNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#tâm lý#tình trạng
Ví dụ thực tế
  • 分忧
    fēnyōu
    chia sẻ nỗi lo (gánh nặng)
  • 高枕无忧
    gāozhěn wú yōu
    gối cao ngủ kề không lo nghĩ, hoàn toàn yên tâm
/[joʊ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
憂
yōuyou1
++
¯(55)
=yōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở sàn miệng, chuẩn bị trượt vào nguyên âm u.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như -âu / -iu nhẹ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc đều cao tựa như tiếng ngân khi ngạc nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các thanh khác nếu nói quá nhanh; cần phân biệt rõ độ cao ngân dài của thanh 1 với sự vút lên của thanh 2 hoặc gập ghềnh của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao từ trái sang phải như vẽ đường chân trời ở tầm mắt, giữ giọng đều cao và ngân dài.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu người và mắt tâm trạng) cần viết gọn gàng, phần giữa (trái tim/tâm) đặt cân đối ở trung tâm, chân đế vững chãi bao bọc phía dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 憂 có cấu trúc rất phức tạp, giản thể giữ lại phần cốt lõi tượng hình tâm trạng lo âu.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (Tim, tâm tư, cảm xúc)

Biểu ý (形旁): 心 (Biểu thị cảm xúc, sự lo lắng xuất phát từ trái tim)

Bao gồm phần đầu mô tả nét mặt trĩu nặng suy tư và phần dưới là bộ Tâm (trái tim), chỉ sự lo âu sầu muộn đè nặng trong lòng.

  • 页 Phần đầu / gương mặt đăm chiêu
  • 心 Trái tim / tâm trạng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ ban đầu miêu tả hình ảnh một người đầu cúi xuống, tóc rũ rượi vì ưu phiền, kết hợp với bộ tâm thể hiện tâm can rối bời.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự đau buồn, lo nghĩ, sầu não trong văn học cổ, ngày nay dùng rộng rãi trong các từ ghép chỉ sự lo lắng, ưu tư.

  • Thường xuất hiện trong các trước tác cổ điển như thơ Đường, Kinh Thi để diễn tả nỗi lòng của người xa quê hoặc chí sĩ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ưu
Âm Hán Việt 'Ưu' mang thanh ngang, tương đương với thanh 1 (ngang cao 55) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ (yū) / Âm Kun: うれ.える (ure.eru), うれ.い (ure.i)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
우
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y/zero trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng nguyên âm hoặc phụ âm y/v (Ưu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người đầu bù tóc rối (页) ôm lấy trái tim (心) đầy những nỗi ưu tư, lo lắng không nguôi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
優
+ 亻 (con người)
懮
yǒugrievous; relaxed+ 忄 (trái tim)
擾
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
优(yōu)
Chữ 忧 có bộ tâm (心) liên quan đến lo lắng; chữ 优 có bộ nhân (亻) liên quan đến con người ưu tú.
Thử thách phản xạ
我們要學會排解心中的[___]和壓力。
Gợi ý: yōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ '优' (ưu tú) do phát âm giống nhau, quên mất chữ 忧 có bộ tâm ở dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '忧', hãy đọc ra âm Pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'lo lắng' bằng chữ Hán mang phong cách trang trọng/văn viết gồm một chữ, bạn viết chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

憂yōulo lắng, sầu muộn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0