HanziGuru.憋 · biē
憋
biē[bie1]Thanh 1

kìm nén, nhịn, nghẹt thở

EN: to choke · to stifle · to restrain

HSK 7Hán Việt: Bức
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kìm nén, nhịn, nghẹt thở

Hán Việt: Bức
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (ký hiệu khẩu) nhỏ gọn, phần dưới (ký hiệu chữ tâm và các nét bao quanh) rộng và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

kìm nén, nhịn (cảm xúc, hơi thở, tiểu tiện)

nghẹt thở, bí báchgiam hãm trong không gian chật hẹp
Động từThông dụng#cảm xúc#sinh lý#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 别憋在心里,说出来吧。
    bié biē zài xīn lǐ, shuō chū lái ba.
    Đừng kìm nén trong lòng nữa, hãy nói ra đi.
  • 憋气
    biē qì
    nín thở, tức tối
/[pi̯e⁵⁵]/Thanh điệu: 55
憋
biēbie1
++
¯(55)
=biē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím chặt lại rồi thả lỏng nhanh để luồng hơi nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và kéo dài đều ở mức độ cao nhất của giọng nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm cuối n hoặc ng nếu người học phát âm không dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (ký hiệu khẩu) nhỏ gọn, phần dưới (ký hiệu chữ tâm và các nét bao quanh) rộng và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Bộ thủ 心 · Bộ Tâm (tim, tâm tư, cảm xúc)

Biểu ý (形旁): 心 (chỉ trạng thái tâm lý bị kìm nén, uất ức trong lòng)

Biểu thanh (声旁): 敝 (âm gốc: biè)

Phần trên là chữ Miết (敝 - rách rưới, mỏi mệt), phần dưới là chữ Tâm (心 - trái tim). Tim bị vây hãm, mỏi mệt đến mức kìm nén, bí bách không chịu nổi.

  • 敝 yếu tố gợi âm và gợi ý mệt mỏi
  • 心 yếu tố chỉ tâm trạng
Phân loại Lục thư: phố thanh

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình và thanh. Chữ 敝 mang âm đọc, kết hợp với chữ 心 thể hiện trạng thái nội tâm bị dồn nén, bức bối.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự dồn nén, bức bối trong lòng, dần mở rộng ra các nghĩa như nhịn thở, kìm nén lời nói hoặc tiểu tiện.

  • Xuất hiện trong các văn bản cổ để diễn tả trạng thái tâm lý bị ức chế.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bức
Thanh sắc trong tiếng Việt (tương đương thanh 4), nhưng trong tiếng Trung hiện đại mang thanh 1 ngang cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
벽
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bức' có sự tương ứng âm vị với vần biē trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trái tim (心) mệt mỏi rách rưới (敝) vì phải KÌM NÉN (biē) mọi cảm xúc ấm ức suốt cả ngày dài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敝
bìmy (polite); poorPhonetic Core (声旁)
撇
piēném đi, vứt bỏ+ 扌 (bàn tay)
蔽
bìto cover; to shield+ 艹 (cỏ cây)
幣
+ 巾 (khăn vải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
别(bié)
Chữ biệt (别) có bộ đao (刂) bên phải, nghĩa là đừng, khác; trong khi chữ憋 phức tạp hơn với phần trên và bộ tâm ở dưới.
Thử thách phản xạ
有什么话就直说,别老[___]在心里。
Gợi ý: biē
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai cấu trúc phía trên do nhầm lẫn với các bộ thủ thông thường khác như chữ 敝.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 憋, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'kìm nén' (biē) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

憋biēkìm nén, nhịn, nghẹt thở
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0