HanziGuru.成 · chéng
成
chéng[cheng2]Thanh 2

thành công, hoàn thành, trở thành

EN: surname Cheng · short name for Chengdu 成都[Cheng2 du1] · to succeed

HSK 2Hán Việt: Thành
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thành công, hoàn thành, trở thành

Hán Việt: Thành
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Các nét bên trái hơi nghiêng gọn, phần móc và nét mác bên phải vươn rộng tạo sự cân bằng vững chắc.

thành công, hoàn thành, trở thành

họ Thànhtên viết tắt của Thành Đômột phần mười
Động từ / Danh từTrung lập / Phổ biến#hành động#trạng thái#kết quả
Ví dụ thực tế
  • 祝你成功!
    Zhù nǐ chénggōng!
    Chúc bạn thành công!
  • 铁杵磨成针
    Tiě chǔ mó chéng zhēn
    Sắt có ngày mài nên kim
/[t͡ʂʰɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
成
chéngcheng2
++
´(35)
=chéng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời phóng luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc là âng (âm mũi phía sau)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 thường biến đổi nhẹ thành cao độ gần giống thanh 1 trước khi chuyển hướng, nhưng quy tắc chuẩn là thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi zhéng hoặc các vần eng khác nếu không nghe kỹ độ bật hơi của thanh mẫu ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về phía trước bên phải, giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét bên trái hơi nghiêng gọn, phần móc và nét mác bên phải vươn rộng tạo sự cân bằng vững chắc.

Bộ thủ 戈 · Bộ Qua (vũ khí, cái mác)

Biểu ý (形旁): 戈 (biểu thị hành động dùng vũ khí, quyết định hoặc hoàn thành việc gì)

Biểu thanh (声旁): 丁 (âm gốc: tīng / chéng)

Bên trái là hình cây đinh hoặc trụ cột (丁), bên phải là binh khí (戈). Dựng xong trụ cột và dùng vũ khí bảo vệ nghĩa là đã hoàn thành công việc lớn.

  • 丁 đinh, phần âm (gợi âm đọc)
  • 戈 qua, vũ khí (bộ thủ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Thành (成) ban đầu trong giáp cốt văn vẽ hình một chiếc rìu hoặc vũ khí (qua) hoàn thành nhiệm vụ chặt đập, sau đó phát triển ý nghĩa là xong xuôi, đạt kết quả.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hoàn thành việc binh đao, chiến trận, dần mở rộng ra mọi hành động đạt kết quả, thành công, trở thành trạng thái mới.

  • Trong văn cổ, 'thành' còn dùng để chỉ một phần mười trong thuế khóa hoặc phân chia lợi nhuận.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thành
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Thành' mang thanh huyền.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / ジョウ / Âm Kun: NAs
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
성
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thành' tương ứng với âm đầu ch- trong tiếng Quan thoại và vần -eng chuyển thành -ành.
Câu chuyện Ghi nhớ

Để dựng nên (成) một sự nghiệp lớn, bạn cần đóng từng chiếc đinh (丁) chắc chắn và cầm vũ khí (戈) bảo vệ thành quả đó đến cùng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
城
chéngthành phố, thành trì+ 土 (đất đai)
诚
chéngthành thật, chân thành+ 讠 (lời nói)
盛
shèngThịnh vượng, thịnh, hưng thịnh+ 皿 (đĩa)
晟
chéngsurname Cheng+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
城(chéng)
Chữ 城 có bộ Thổ (土) bên trái chỉ đất đai, thành trì; còn chữ 成 có bộ Đinh và Qua.
Thử thách phản xạ
只要努力,梦想一定能变[___]现实。
Gợi ý: chéng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 2 (chéng) và thanh 3 hoặc quên bật hơi âm ch ở đầu chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '成', hãy đọc to âm đọc chuẩn và nêu ý nghĩa chính là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'hoàn thành / thành công' (chénggōng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

成chéngthành công, hoàn thành, trở thành
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0