HanziGuru.戒 · jiè
戒
jiè[jie4]Thanh 4

cảnh cáo, răn đe, kiêng khem, giới luật

EN: to guard against · to exhort · to admonish or warn

HSK 5Hán Việt: Giới
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cảnh cáo, răn đe, kiêng khem, giới luật

Hán Việt: Giới
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái hơi thuôn dài, bên phải mở rộng tạo thế vững chắc.

cảnh cáo, răn đe, phòng ngừa

từ bỏ, kiêng khem (thói hư tật xấu)giới luật trong Phật giáonhẫn đeo tay (nhẫn giới)
Động từ / Danh từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#hành vi#đạo đức#tôn giáo
Ví dụ thực tế
  • 我们要时刻警戒自己。
    Wǒmen yào shíkè jǐngjiè zìjǐ.
    Chúng ta phải luôn luôn cảnh cáo chính mình.
  • 戒烟戒酒对身体有好处。
    Jièyān jièjiǔ duì shēntǐ yǒu hǎochù.
    Bỏ thuốc lá và cai rượu có lợi cho sức khỏe.
/[t͡ɕi̯ɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
戒
jièjie4
++
`(51)
=jiè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi trên, đẩy hơi nhẹ ra qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê đọc gọn trong một nhịp
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng cao và dứt khoát hơn trong tiếng Việt)
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này đọc dứt khoát và mạnh hơn nhưng không đổi cao độ cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu iou/iu hoặc các âm điệu khác nếu không phát âm phần đuôi -è rõ ràng và dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng mạnh xuống đất như nhát dao ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, bên trái hơi thuôn dài, bên phải mở rộng tạo thế vững chắc.

Bộ thủ 戈 · Bộ Qua (vũ khí giáo mác)

Biểu ý (形旁): 戈 (chỉ sự cảnh giác, vũ khí phòng bị)

Bên trái là hình hai bàn tay chắp lại hoặc đối diện (𠂉 kết hợp 廾), bên phải là cây giáo (戈), ý chỉ việc cầm vũ khí phòng thủ, đề phòng nguy hiểm và răn đe bản thân.

  • 廾 hai bàn tay
  • 戈 vũ khí, giáo mác
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 戒 bao gồm hình ảnh hai tay giữ một thứ gì đó kết hợp với vũ khí (qua), biểu thị sự cẩn trọng phòng bị kẻ địch và tự răn mình không được lơ là.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cầm vũ khí phòng thủ, cảnh giác trước kẻ thù, chữ phát triển thành ý nghĩa răn đe, kiêng khem thói hư tật xấu và giới luật tôn giáo.

  • Trong văn hóa Phật giáo Trung Hoa, chữ này trở thành cốt lõi của 'Giới luật' (戒律) mà các tăng ni phải tuân thủ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giới
Âm Hán Việt là 'Giới', tương ứng với phụ âm đầu G và thanh hỏi/sắc tùy từ, trong tiếng Trung mang thanh 4 rơi dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: いまし.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
계
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm G hoặc Gi trong từ Hán Việt (jiè ➔ Giới).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng HAI BÀN TAY (廾) cầm cây GIÁO (戈) để CẢNH CÁO, răn đe kẻ thù và tự nhắc nhở bản thân phải KIÊNG KHEM những điều xấu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
械
xièdụng cụ, máy móc, vũ khí, xiềng xích+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
或(huò)
Chữ 或 có bộ khẩu (口) ở dưới và một nét sổ ngang bên trên, nghĩa là 'hoặc là', hoàn toàn khác cấu trúc với bộ qua (戈) của chữ 戒.
Thử thách phản xạ
为了健康,他决定[___]烟酒。
Gợi ý: jiè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 戒 (bộ qua 戈) với các bộ thủ khác như chữ 戊 hoặc 或.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 戒, bạn đọc là gì và mang nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'cảnh cáo, kiêng khem' (jiè)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

戒jiècảnh cáo, răn đe, kiêng khem, giới luật
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0