EN: fan · sliding, hinged or detachable flat part of sth · classifier for doors, windows etc
HSK 5Hán Việt: Phiến
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Quạt
Hán Việt: Phiến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao vây / Bán bao vây (Quanh quẩn bên ngoài là bộ Hộ, bên trong là chữ Vũ)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài (bộ Hộ) phải bao bọc rộng rãi, thoáng đãng, chừa không gian cân đối cho bộ Vũ bên trong không bị chật chội.
1. Ý nghĩa
Cái quạt (dùng để quạt mát hoặc quạt lửa)
Tấm cánh (cửa, cửa sổ, vách ngăn)Lượng từ dùng cho cửa, cửa sổ, tường...
Danh từ / Lượng từTrung lập#Đồ dùng gia đình#Kiến trúc#Lượng từ
Ví dụ thực tế
电风扇
diàn fēng shàn
Quạt điện
一扇门
yī shàn mén
Một cánh cửa
2. Phát âm
/[ʂan⁵¹]/Thanh điệu: 51
扇
shànshan4
|
++
`(51)
=shàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, tạo khe hở hẹp cho luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự âm vực sắc rồi gí mạnh xuống thành nặng trong tiếng Việt nhưng ngắn gọn).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu của nó có thể hơi giảm nhẹ nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 shān (s uốn lưỡi kéo dài) hoặc nhầm với s thẳng lưỡi (sàn). Cần chú ý uốn lưỡi và phát âm dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, tượng trưng cho thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Bao vây / Bán bao vây (Quanh quẩn bên ngoài là bộ Hộ, bên trong là chữ Vũ) · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài (bộ Hộ) phải bao bọc rộng rãi, thoáng đãng, chừa không gian cân đối cho bộ Vũ bên trong không bị chật chội.
4. Cấu tạo
Bộ thủ户 · Bộ Hộ (Cửa một cánh, hộ gia đình)
Biểu ý (形旁):户 (Chỉ khung cửa hoặc bộ phận phẳng mở ra mở vào (như cánh cửa, cánh quạt))
Biểu thanh (声旁):羽 (âm gốc: yǔ / shàn)
Bên ngoài là cái cửa một cánh (bộ Hộ 户), bên trong là lông vũ (chữ Vũ 羽). Ngày xưa quạt làm từ lông chim cắm vào khung, hoặc cánh cửa giống như một tấm bình phong phẳng.
户 Bộ Hộ - cửa một cánh / khung
羽 Chữ Vũ - lông chim (nguồn gốc làm quạt xưa)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 扇 (shān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 扇 ban đầu vẽ hình những chiếc lông vũ (羽) xếp lại trên một cán cầm hoặc khung cửa (户). Về sau nghĩa mở rộng thành cái quạt và sau đó mượn chỉ các bộ phận phẳng có bản lề như cánh cửa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'lông chim gắn trên khung quạt' ➔ 'cái quạt' ➔ 'cánh cửa, tấm phẳng mở ra đóng vào' và dùng làm lượng từ cho cửa.
Quạt cổ ở Trung Hoa thời xưa chủ yếu làm bằng lông chim (vũ phiến - 羽扇).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phiến
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt (Phiến tương đương âm Hán Việt mang thanh sắc/nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン (sen) / Âm Kun: おうぎ (ougi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
선 (seon)
Quy luật chuyển âm: Phần vần -an trong tiếng Trung tương ứng với vần -an trong Âm Hán Việt (Phiến).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trước **cánh cửa** (bộ Hộ) mở tung, những chiếc **lông vũ** (chữ Vũ) bay phấp phới nhờ luồng gió thổi từ chiếc **quạt** (扇).