HanziGuru.手 · shǒu
手
shǒu[shou3]Thanh 3

bàn tay

EN: hand · (formal) to hold · person engaged in certain types of work

HSK 1Hán Việt: Thủ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bàn tay

Hán Việt: Thủ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, nét phẩy và nét mác mở rộng ra hai bên tạo thế vững chãi, nét sổ thẳng ở giữa làm trục đối xứng.

bàn tay của con người

cầm, nắm (dạng văn phong trang trọng hoặc cổ)người làm nghề hoặc người có tay nghề, chuyên gia trong lĩnh vực nào đótiện lợi, sẵn taylượng từ chỉ người có kỹ năng, tài năng
Danh từTrung tính#cơ thể con người#hành động#công cụ
Ví dụ thực tế
  • 请 举 手。
    qǐng jǔ shǒu.
    Xin hãy giơ tay.
  • 他 做 事 很 快 手 快 脚。
    tā zuò shì hěn kuài shǒu kuài jiǎo.
    Anh ấy làm việc rất nhanh tay nhanh chân.
/[ʂoʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
手
shǒushou3
++
ˇ(214)
=shǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sẩu”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sẩu tiếng Việt phát âm đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thủ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ou chuẩn trong ngữ âm học tiếng Trung.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi kéo dài rồi vút lên, 214)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng s thẳng lưỡi hoặc nhầm thanh điệu khi nói nhanh trong câu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vẽ một dấu phẩy hoặc hình chữ V xuống dưới rồi hất nhẹ lên trên, tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trầm sâu hơn.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, nét phẩy và nét mác mở rộng ra hai bên tạo thế vững chãi, nét sổ thẳng ở giữa làm trục đối xứng.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (Bàn tay)

Chữ tượng hình phác họa trực quan hình dáng của bàn tay người với năm ngón tay xòe ra.

  • 手 Biểu thị trực tiếp hình ảnh bàn tay và các hành động liên quan đến tay.
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 手 vẽ hình một bàn tay với các ngón tay và ngón cái duỗi ra rõ rệt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bộ phận cơ thể 'bàn tay', chữ phát triển thành các nghĩa phái sinh như hành động cầm nắm, công cụ lao động, người làm nghề, và lượng từ.

  • Là một trong những thủ hiếu (bộ thủ) cực kỳ quan trọng dùng làm thành phần cấu tạo cho hàng trăm chữ Hán chỉ hành động.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thủ
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュ / Âm Kun: て
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '手' (shǒu) chuyển sang âm Hán Việt là 'Thủ', giữ nguyên nghĩa gốc là tay.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh chữ 手 giống như một bàn tay ngửa lên với các ngón tay đang vươn ra sẵn sàng cầm nắm đồ vật.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拿
nácầm, nắmKết hợp chữ hợp (合) ở dưới và tay (手) ở trên tạo thành hành động dùng tay cầm lấy.
拜
bàibái lạyGồm hai tay chắp lại (两手) thể hiện sự kính trọng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
毛(máo)
Chữ 毛 (lông) thiếu nét sổ móc và có hình dáng khác ở phần dưới, không phải là hình bàn tay.
Thử thách phản xạ
请 举 [___] 回 答 问 题。
Gợi ý: shǒu
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm thứ tự các nét phẩy và mác ở phần trên hoặc quên mất nét móc ở cuối.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 手, hãy đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'bàn tay' hoặc hành động 'giơ tay' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

手shǒubàn tay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0