EN: ability; talent · sb of a certain type · a capable individual
HSK 2Hán Việt: Tài
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · tài năng, mới
Hán Việt: Tài
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Viết nét ngang dài ở giữa, nét sổ thẳng ở chính giữa cân đối, và nét mác cong bên phải vươn rộng tạo sự vững chãi.
1. Ý nghĩa
Tài năng, năng lực
mới (biểu thị sự việc xảy ra muộn hoặc điều kiện vừa mới được thỏa mãn)chỉ (đứng trước số lượng để nhấn mạnh số ít)
Danh từ / Phó từTrung lập#năng lực#thời gian#số lượng
Ví dụ thực tế
他很有才华。
Tā hěn cáihuá.
Anh ấy rất có tài năng.
我刚才才来。
Wǒ gāngcái cái lái.
Tôi vừa mới đến.
2. Phát âm
/[tsʰaɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
才
cáicai2
|
++
´(35)
=cái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, khi phát âm tống một luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao độ tương đương nửa thanh 2 tùy ngữ cảnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ 'cài' hoặc không phân biệt được độ bật hơi của thanh mẫu c so với z.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Viết nét ngang dài ở giữa, nét sổ thẳng ở chính giữa cân đối, và nét mác cong bên phải vươn rộng tạo sự vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ才 · Bộ Tài (tài năng, cây mọc mầm)
Biểu ý (形旁):才 (Biểu thị mầm mống tài năng bắt đầu đâm chồi nảy lộc)
Chữ tài vẽ lại hình một mầm cây đang đâm xuyên qua mặt đất vươn lên, tượng trưng cho tiềm năng và năng lực con người.
一 Mặt đất
丨 Thân mầm cây vươn lên
丿 Nhánh cây non nảy lộc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 才 (cái)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 才 mô phỏng hình một mầm cây non nhô lên khỏi mặt đất, thể hiện sức sống và khả năng phát triển tiềm ẩn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là mầm cây sinh trưởng, dần mở rộng chỉ năng lực, tài nguyên và bản chất của con người; sau đó được mượn làm phó từ chỉ thời gian hoặc điều kiện.
Đây là một trong những chữ tượng hình nguyên thủy có cấu tạo vô cùng tinh giản.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tài
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
재
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm đầu c- khi sang tiếng Việt thường chuyển thành âm t- hoặc giữ nguyên tính chất âm vòm.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một mầm cây non (才) vươn lên khỏi mặt đất nhờ có TIỀM NĂNG (tài) vô hạn, sau một thời gian MỚI (tài) lớn thành cổ thụ.