HanziGuru.扣 · kòu
扣
kòu[kou4]Thanh 4

cài, nút, khấu trừ

EN: to fasten · to button · button

HSK 6Hán Việt: Khấu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cài, nút, khấu trừ

Hán Việt: Khấu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba chiều rộng, giữ cho toàn bộ chữ cân đối không bị nghiêng.

cài, khuyết áo, nút áo

khấu trừ tiền bạcúp, úp ngược xuống (như úp bát)bắt giữ, giam giữđập bóng, úp rổ (trong thể thao)
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#đồ vật#tài chính
Ví dụ thực tế
  • 把衣服扣上。
    Bǎ yīfu kòushang.
    Cài áo lại.
  • 从工资里扣除。
    Cóng gōngzī lǐ kòuchú.
    Khấu trừ từ tiền lương.
/[kʰoʊ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
扣
kòukou4
++
`(51)
=kòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó tống hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ou đọc như âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn và hạ âm vực đột ngột trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không đủ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như gật đầu mạnh hoặc đóng sập cửa, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba chiều rộng, giữ cho toàn bộ chữ cân đối không bị nghiêng.

Bộ thủ 扌 · Bộ thủ (thủ biến thể) (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để cài, móc hoặc giữ.)

Biểu thanh (声旁): 口 (âm gốc: kòu)

Dùng tay (扌) ấn cái miệng (口) hoặc cái nút áo vào khuyết, biểu thị hành động cài nút hoặc khấu giữ lại.

  • 扌 Tay
  • 口 Miệng / Cái khuyết
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (扌) thể hiện hành động của tay và chữ khẩu (口) làm âm đọc, biểu thị ban đầu là hành động cài nút áo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cài nút áo, chữ phát triển thêm các nghĩa trừu tượng như khấu trừ tiền, bắt giữ, hoặc úp chụp đồ vật.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này còn được dùng làm từ mượn để chỉ 'mã code' (từ tiếng Anh 'code').
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khấu
Thanh 4 tiếng Trung (51) có độ rơi dứt khoát tương tự âm có dấu nặng hoặc sắc cắt ngắn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: Haku / kouto (ít dùng độc lập)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k trong tiếng Trung thường giữ nguyên hoặc chuyển thành kh/c trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng TAY (扌) bấm vào MIỆNG (口) túi áo để CÀI nút lại và KHẤU trừ tiền tiêu vặt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
筘
kòu(a measure of width of cloth)+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
叩(kòu)
Thay bộ thủ (扌 - tay) bằng bộ khẩu (口 - miệng), chữ 叩 có nghĩa là cú đầu, lạy.
Thử thách phản xạ
买东西的时候,别忘了[___]税。
Gợi ý: kòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ thủ tay (扌) và bộ khẩu (口) ở bên trái, dẫn đến viết sai thành chữ 叩.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 扣, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'kòu' (cài nút / khấu trừ) với bộ thủ tay và chữ khẩu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

扣kòucài, nút, khấu trừ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0