Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba chiều rộng, giữ cho toàn bộ chữ cân đối không bị nghiêng.
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#đồ vật#tài chính
Ví dụ thực tế
把衣服扣上。
Bǎ yīfu kòushang.
Cài áo lại.
从工资里扣除。
Cóng gōngzī lǐ kòuchú.
Khấu trừ từ tiền lương.
2. Phát âm
/[kʰoʊ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
扣
kòukou4
|
++
`(51)
=kòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó tống hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ou đọc như âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn và hạ âm vực đột ngột trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không đủ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như gật đầu mạnh hoặc đóng sập cửa, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba chiều rộng, giữ cho toàn bộ chữ cân đối không bị nghiêng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ thủ (thủ biến thể) (tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để cài, móc hoặc giữ.)
Biểu thanh (声旁):口 (âm gốc: kòu)
Dùng tay (扌) ấn cái miệng (口) hoặc cái nút áo vào khuyết, biểu thị hành động cài nút hoặc khấu giữ lại.
扌 Tay
口 Miệng / Cái khuyết
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 扣 (kòu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (扌) thể hiện hành động của tay và chữ khẩu (口) làm âm đọc, biểu thị ban đầu là hành động cài nút áo.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cài nút áo, chữ phát triển thêm các nghĩa trừu tượng như khấu trừ tiền, bắt giữ, hoặc úp chụp đồ vật.
Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này còn được dùng làm từ mượn để chỉ 'mã code' (từ tiếng Anh 'code').
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khấu
Thanh 4 tiếng Trung (51) có độ rơi dứt khoát tương tự âm có dấu nặng hoặc sắc cắt ngắn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: Haku / kouto (ít dùng độc lập)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k trong tiếng Trung thường giữ nguyên hoặc chuyển thành kh/c trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng TAY (扌) bấm vào MIỆNG (口) túi áo để CÀI nút lại và KHẤU trừ tiền tiêu vặt.