HanziGuru.执 · zhí
执
zhí[zhi2]Thanh 2

thi hành, cầm nắm, chấp

EN: to execute (a plan) · to grasp

HSK 5Hán Việt: Chấp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thi hành, cầm nắm, chấp

Hán Việt: Chấp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ hoàn/chất (丸 biến thể), bên phải là bộ thủ (phố/thủ 扌). Cần phân bố tỷ trọng cân đối, phần bên trái hơi thon để nhường chỗ cho tay phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 執 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần trên, thể hiện sự kết hợp giữa chữ hoàn và chữ thủ. Chữ giản thể giữ lại nét cốt lõi gọn gàng hơn.

cầm giữ, nắm giữ

thực hiện, thi hành kế hoạch hoặc công việckiên trì, bảo thủ quan điểm
Động từTrang trọng, văn viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#quản lý#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 执行命令
    zhíxíng mìnglìng
    thi hành mệnh lệnh
  • 执 笔
    zhíbǐ
    cầm bút (viết bài)
/[ʈʂʐ̩³⁵]/Thanh điệu: 35
执
zhízhi2
++
´(35)
=zhí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm nhẹ vào vòm họng trên (ngạc cứng)
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như cách bạn đọc một từ mang dấu sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm đi lên từ trung bình lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác phía sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường nhưng giữ nguyên độ cao cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ chí (zhì) nếu không phân biệt rõ thanh 2 (đi lên) và thanh 4 (rơi dứt khoát).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao như dấu sắc khi nói tiếng Việt, biểu thị thanh 2 (dấu sắc 35).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ hoàn/chất (丸 biến thể), bên phải là bộ thủ (phố/thủ 扌). Cần phân bố tỷ trọng cân đối, phần bên trái hơi thon để nhường chỗ cho tay phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 執 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần trên, thể hiện sự kết hợp giữa chữ hoàn và chữ thủ. Chữ giản thể giữ lại nét cốt lõi gọn gàng hơn.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (chỉ hành động dùng tay cầm, nắm)

Biểu thanh (声旁): 丸 (âm gốc: yuán / zhí)

Dùng tay (扌) để nắm lấy, quấn lấy một vật tròn hoặc kiểm soát một tình huống (丸).

  • 扌 tay
  • 丸 viên, tròn hoặc phần tạo âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu miêu tả hình ảnh dùng tay trói hoặc bắt giữ một tội phạm, sau đó mở rộng thành ý nghĩa cầm nắm và thi hành.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là trói buộc, bắt giữ ➔ phát triển thành cầm giữ trong tay ➔ thi hành, thực hiện nguyên tắc.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường gắn liền với việc cầm giữ quyền lực hoặc thi hành pháp luật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chấp
Thanh sắc trong tiếng Trung (zhí) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (chấp).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シツ / Âm Kun: と.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
집
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Chấp' có vần -âp, tương ứng với âm vần -í trong tiếng Trung hiện đại qua quy luật biến đổi âm vị lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **tay (扌)** để **nắm** chắc lấy quả cầu **(丸)**, quyết tâm **thi hành** nhiệm vụ được giao.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
热
rènóng, nhiệt+ 灬 (lửa)
势
shìThế lực, xu thế, tình thế+ 力 (sức lực)
垫
diàntấm đệm, lót, trả trước+ 土 (đất đai)
蛰
zhéto hibernate+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
到(dào)
Chữ đến (到) có bộ đao đứng bên phải, khác hoàn toàn cấu trúc.
Thử thách phản xạ
我们必须严格[___]这项计划。
Gợi ý: zhí
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn âm đọc zhí với zhì do không phân biệt được thanh 2 và thanh 4.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 执, hãy đọc to âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết Âm Hán Việt của nó?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'thi hành lệnh' trong tiếng Trung, bạn dùng từ nào có chứa chữ 执?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

执zhíthi hành, cầm nắm, chấp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0