HanziGuru.扰 · rǎo
扰
rǎo[rao3]Thanh 3

quấy rầy, làm phiền

EN: to disturb

HSK 5Hán Việt: Nhiễu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quấy rầy, làm phiền

Hán Việt: Nhiễu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái hẹp và cao hơn, phần bên phải rộng và chiếm không gian lớn hơn để cân bằng tổng thể chữ Hán.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên phải của chữ truyền thống (擾) bằng một ký tự gọn hơn là 尤.

quấy rầy, làm phiền, gây rối

làm xáo trộn, đảo lộn trật tựlo lắng, bồn chồn (trong tâm trạng)
Động từTrung tính đến trang trọngNgữ tố ràng buộc#hành vi xã hội#trạng thái tâm lý#tương tác
Ví dụ thực tế
  • 对不起,打扰一下。
    Duìbuqǐ, dǎrǎo yíxià.
    Xin lỗi, làm phiền một chút ạ.
  • 请勿打扰。
    Qǐng wù dǎrǎo.
    Xin miễn quấy rầy.
/[ʐɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
扰
rǎorao3
++
ˇ(214)
=rǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
rao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm họng nhưng không chạm vào, luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi ngân dài và vút nhẹ lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, âm rǎo sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (dấu sắc/rơi mạnh) nếu người nói phát âm quá vội vàng mà không tạo đủ độ võng ở đáy thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu phẩy hoặc chữ V nhỏ: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi kéo võng lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái hẹp và cao hơn, phần bên phải rộng và chiếm không gian lớn hơn để cân bằng tổng thể chữ Hán.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên phải của chữ truyền thống (擾) bằng một ký tự gọn hơn là 尤.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động gây xáo trộn)

Biểu thanh (声旁): 尤 (âm gốc: yóu)

Dùng tay (扌) tác động làm mọi thứ đặc biệt (尤) trở nên rối tung, quấy rầy.

  • 扌 Bộ thủ tay, hành động
  • 尤 Thành phần biểu âm và gợi ý sự khác thường, đặc biệt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình bàng tay (扌) và âm đọc (尤) để chỉ hành động dùng tay chân gây phiền nhiễu, làm xáo trộn yên bình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay quấy phá, cào cấu, mở rộng ra thành làm phiền người khác, gây rối trật tự hoặc tâm trạng bất an.

  • Trong các văn cổ, chữ này thường đi liền với các hành động khuấy động nguồn nước hoặc gây gổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhiễu
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt, tạo ra âm 'Nhiễu'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ / Âm Kun: みだ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
요
Quy luật chuyển âm: Âm đầu r- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm nh- hoặc r- trong âm Hán Việt (như Nhiễu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **tay** (扌) cố ý **rảo** bước tới chỗ người ta đang nghỉ ngơi để **quấy rầy** (rǎo) họ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尤
yóuĐặc biệt, xuất sắc, lỗi lầm, họ VưuPhonetic Core (声旁)
优
yōuxuất sắc, ưu tú+ 亻 (con người)
犹
yóunhư, vẫn+ 犭 (con chó)
忧
yōulo lắng, sầu muộn+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
饶(ráo)
Chữ 饶 có bộ thực (nguồn ăn) bên phải, nghĩa là tha thứ, khoan dung; còn chữ 扰 có bộ ưu (尤) bên phải, nghĩa là quấy rầy.
Thử thách phản xạ
对不起,这么晚了还来[___]你。
Gợi ý: rǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ bên phải là 尤 với chữ 龙 hoặc chữ 充 do cấu trúc nét ngang gập tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '扰' với bộ tay trái và chữ 尤 bên phải, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'quấy rầy, làm phiền' (dùng 1 chữ Hán kèm bộ tay) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

扰rǎoquấy rầy, làm phiền
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0