HanziGuru.折 · zhé
折
zhé[zhe2]Thanh 2

gấp, bẻ gãy, chiết khấu

EN: to break · to fracture · to snap

HSK 4Hán Việt: Chiết
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gấp, bẻ gãy, chiết khấu

Hán Việt: Chiết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn, phần bên phải rộng và chắc chắn hơn, giữ cân đối hai nửa.

gấp, bẻ gãy

chịu thiệt hại, tổn thấtchiết khấu, giảm giálượng từ chỉ đoạn kịch, phân cảnh
Động từ / Danh từTrung lập#hành động#thương mại#vật lý
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服打折.
    Zhè jiàn yīfú dǎ zhé.
    Bộ quần áo này đang giảm giá.
  • 纸很容易折.
    Zhǐ hěn róngyì zhé.
    Giấy rất dễ gấp.
/[ʈʂə³⁵]/Thanh điệu: 35
折
zhézhe2
++
´(35)
=zhé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhe
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy khí ra nhẹ nhàng không mạnh.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ / -ê ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác phía sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao hơn nhưng quy tắc chính giữ nguyên độ uốn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc ch (tr bật hơi). Đây là âm zh (tr uốn lưỡi không bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút mạnh lên cao hướng về phía trước, giống như nét hất của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn, phần bên phải rộng và chắc chắn hơn, giữ cân đối hai nửa.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động bằng tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động)

Biểu thanh (声旁): 斤 (âm gốc: jīn / zhé)

Dùng tay (扌) cầm búa rìu hoặc chặt (斤) để bẻ gãy, cắt đứt vật gì đó thành nhiều phần.

  • 扌 Tay
  • 斤 Cái rìu / chặt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ thủ chỉ hành động tay (扌) và thành phần âm đọc kiêm ý nghĩa chặt đứt (斤), mô tả hành động dùng tay bẻ gãy cành cây.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'bẻ gãy, gãy', chữ phát triển thêm nghĩa 'gấp giấy', 'lỗ vốn (bị gãy vốn)', và 'giảm giá, chiết khấu'.

  • Trong thương mại cổ đại, chiết khấu được tính bằng cách bẻ đôi giá trị hoặc bớt đi phần trăm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chiết
Thanh sắc tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セツ / Âm Kun: お.る, ま.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
절
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu zh- khi sang tiếng Việt qua âm Hán Việt thường chuyển thành ch- hoặc tr- (zhé ➔ chiết).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng tay (扌) cầm cái rìu (斤) chặt đứt cành cây làm đôi, hành động bẻ gãy (折) làm nó kêu rắc một tiếng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
哲
zhésáng suốt, hiền triết+ 口 (cái miệng)
逝
shì(of flowing water or time) to pass by; to pass away; to die+ 辶 (bước đi)
哳
zhāused in 嘲哳[zhao1 zha1] and 啁哳[zhao1 zha1]; Taiwan pr. [zha2]+ 口 (cái miệng)
浙
zhèabbr. for Zhejiang 浙江 province in east China+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
哲(zhé)
Chữ 折 có bộ thủ tay (扌) bên trái, còn chữ 哲 có bộ khẩu (口) ở dưới.
Thử thách phản xạ
这家商店 _________________ 很大,吸引了很多顾客。
Gợi ý: zhé
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phát âm zhé thành zé do thiếu uốn lưỡi ở âm đầu zh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 折, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gấp/bẻ gãy' (zhé) gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

折zhégấp, bẻ gãy, chiết khấu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0