HanziGuru.抹 · mǒ
抹
mǒ[mo3]Thanh 3

bôi, xoa, lau

EN: to smear · to wipe · to erase

HSK 7Hán Việt: Mạt
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bôi, xoa, lau

Hán Việt: Mạt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chấm thủ) hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối.

Bôi, xoa, trét, thoa lên bề mặt

Lau sạch, chùiXóa bỏ, gạch bỏLượng từ chỉ dải mây, tia sáng, vệt màu
Động từ / Lượng từTrung lập#hành động tay chân#tác động vật lý#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 抹黑
    mǒhēi
    bôi nhọ, làm bẩn
  • 抹布
    mǒbù
    khăn lau
/[mo²¹⁴]/Thanh điệu: 214
抹
mǒmo3
++
ˇ(214)
=mǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ rồi mím mở ra, luồng hơi thoát qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o (như ô ngắn)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): hạ giọng xuống rồi nâng cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (mo4) nếu không phát âm đúng độ uốn lượn xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống dưới rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V ngược, giống như nhịp điệu của dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chấm thủ) hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động)

Biểu thanh (声旁): 末 (âm gốc: mò / mǒ)

Dùng tay (扌) để làm sạch hoặc xoa bóp phần ngọn, phần cuối (末) của vật gì đó.

  • 扌 Tay
  • 末 Ngọn, cuối
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa bộ tay (扌) biểu thị hành động và chữ mạt (末) biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dùng tay quẹt, lau, dần phát triển thành bôi trét, xóa bỏ và làm lượng từ cho các vệt dài.

  • Chữ Mạt (末) ban đầu chỉ phần ngọn cây, kết hợp với tay tạo thành động tác xoa quẹt ở phần ngọn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạt
Thanh trắc tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc sắc trong tiếng Việt khi chuyển đổi cổ, hiện tại có âm Hán Việt là Mạt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マツ / Âm Kun: ぬぐう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
말
Quy luật chuyển âm: Âm M trong tiếng Trung giữ nguyên âm M trong tiếng Việt (Mạt - Mǒ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng TAY (扌) để LUA/BÔI sạch phần NGỌN (末) của vết bẩn trên bàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
末
mevariant of 麼|么[me5]Phonetic Core (声旁)
袜
wàvariant of 襪|袜[wa4]+ 衤 (quần áo)
沫
mòfoam; suds+ 氵 (nước)
秣
mòfeed a horse with grain; horse feed+ 禾 (cây lúa non)
Chữ dễ nhầm (形近字)
末(mò)
Thiếu bộ thủ tay (扌) ở bên trái, nghĩa là ngọn cây hoặc bột.
Thử thách phản xạ
他用毛巾把桌子上的水[___]干净了。
Gợi ý: mǒ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 抹 (mǒ - lau, bôi) với chữ 末 (mò - ngọn, cuối) do cấu trúc phía bên phải giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 抹, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'lau, bôi' với bộ tay ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

抹mǒbôi, xoa, lau
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0