EN: to draw out · to pull out from in between · to remove part of the whole
HSK 4Hán Việt: Trừ hoặc Trẩu (thường phiên âm Hán Việt là Trừ)
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · rút ra, kéo ra, quất
Hán Việt: Trừ hoặc Trẩu (thường phiên âm Hán Việt là Trừ)
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (tay gãy) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (củ sâm/cầm) chiếm hai phần ba còn lại để giữ cân đối.
1. Ý nghĩa
rút ra, kéo ra từ một tập hợp hoặc một khe hở
lấy ra một phần từ tổng thểthực vật nảy mầm, đâm chồidùng roi hoặc gậy đánh, quất
Động từTrung tính#hành động#vật lý#thực vật
Ví dụ thực tế
抽烟
chōuyān
hút thuốc
抽屉
chōuti
ngăn kéo
2. Phát âm
/[t͡ʂʰoʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
抽
chōuchou1
|
++
¯(55)
=chōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời tống một luồng khí mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là nguyên âm đôi bắt đầu từ ô chuyển dần về u
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và bằng phẳng như tiếng gọi với nốt nhạc cao không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi chóu (jiū) nếu không nghe rõ độ bật hơi mạnh của thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngân dài ở độ cao tối đa, giống như vạch một đường phẳng ngang trên không trung bằng tay.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (tay gãy) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (củ sâm/cầm) chiếm hai phần ba còn lại để giữ cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động)
Biểu thanh (声旁):由 (âm gốc: yóu)
Dùng tay (扌) để kéo vật từ trong một cái bình hoặc khe hở sâu ra ngoài (由 tượng trưng cho cái bình có lỗ hoặc nguồn gốc).
扌 Tay
由 Do, từ đâu ra
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 由 (yóu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) và chữ 由 biểu thị âm đọc và ý nghĩa xuất phát từ trong ra.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là rút ra, kéo vật ra bằng tay, sau này mở rộng ra các hành động rút tiền, hút thuốc, nảy chồi cây hoặc quất roi.
Chữ 由 ban đầu vẽ hình một cái bình có nắp hoặc cái chén, sau mở rộng thành ý nghĩa xuất phát, nguyên do.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trừ
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển đổi ngữ âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ
Quy luật chuyển âm: Âm gốc chōu tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng tr- (như trừ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng tay (扌) tóm lấy cái cuống cây từ trong cái chậu (由) rồi bất ngờ rút (chōu) nó ra ngoài.