EN: surname Tuo · to expand · to push sth with the hand
HSK 7Hán Việt: Thác
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · mở rộng, khai phá
Hán Việt: Thác
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (tay gạt 扌) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (thạch 石) chiếm 2/3 diện tích để tạo sự cân đối vững chắc.
1. Ý nghĩa
mở rộng, khai phá (đất đai, thị trường, v.v.)
dùng tay đẩyrập, in (vết khắc trên bia đá)họ Thác
Động từTrang trọng#hành động#kinh tế#địa lý
Ví dụ thực tế
开拓 市场
kāituò shìchǎng
mở rộng thị trường
拓宽 道路
tuòkuān dàolù
mở rộng đường xá
2. Phát âm
/[tʰuo⁵¹]/Thanh điệu: 51
拓
tuòtuo4
|
++
`(51)
=tuò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th (thờ)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, sau đó bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -uo đọc gần như -ua trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu sắc đọc gắt đi xuống trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của nó có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng nhìn chung không có biến điệu phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người học không phát âm âm đuôi -uo rõ ràng hoặc không dứt khoát ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc đóng sầm cửa), biểu thị thanh 4 rơi dứt khoát 51.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (tay gạt 扌) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (thạch 石) chiếm 2/3 diện tích để tạo sự cân đối vững chắc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay gạt) (tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động (đẩy, mở, khai phá))
Biểu thanh (声旁):石 (âm gốc: shí / tuò)
Dùng TAY (扌) để đẩy, dịch chuyển hòn ĐÁ (石) sang một bên, qua đó KHAI PHÁ ra khoảng đất trống mới để mở rộng không gian.
扌 Tay / hành động tay
石 Đá / âm đọc gợi ý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 石 (shí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (hành động của tay) và chữ thạch (đá), ban đầu chỉ hành động dùng tay dịch chuyển đá để khai hoang đất đai.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay đẩy đá mở đường, chữ dần phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn như mở rộng quy mô, phát triển thị trường hay khai phá tri thức.
Trong nghệ thuật truyền thống Trung Hoa, chữ này còn dùng để chỉ việc 'rập' (in bản khắc) các văn bia bằng đá.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thác
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt (ở đây âm Hán Việt 'Thác' mang dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タク / Âm Kun: ひら.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탁
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung thường giữ nguyên hoặc chuyển thành th- trong âm Hán Việt (tuò ➔ Thác).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng TAY (扌) mạnh mẽ đẩy hòn ĐÁ (石) khổng lồ lăn đi, mở ra một con đường mới để KHAI PHÁ đất hoang.