HanziGuru.拥 · yōng
拥
yōng[yong1]Thanh 1

ôm, bao vây, ủng hộ

EN: to hold in one's arms; to embrace · to surround; to gather around · to throng; to swarm

HSK 5Hán Việt: Ủng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ôm, bao vây, ủng hộ

Hán Việt: Ủng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 翁) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cân đối trên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擁 được giản thể hóa thành 拥 bằng cách thay phần bên phải phức tạp bằng một dạng cấu trúc gọn hơn hoặc giữ nguyên quy luật bộ thủ tay dơ (扌).

ôm trong tay, ôm ấp

bao vây, xúm lại xung quanhđông đúc kéo đếnủng hộ, phò trợ(văn chương) sở hữu, có trong tay
Động từTrung lập (có nghĩa trang trọng trong một số tổ hợp từ)#hành động của tay#tương tác xã hội#chính trị
Ví dụ thực tế
  • 拥抱
    yōng bào
    ôm ấp, ôm nhau
  • 拥护
    yōng hù
    ủng hộ
/[jʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
拥
yōngyong1
++
¯(55)
=yōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm y (i/j bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên, chuẩn bị trượt lên vòm miệng để nối vào nguyên âm phía sau.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương tự như dấu ngang (không dấu) kéo dài cao độ ổn định ở đỉnh giọng trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 hoặc thanh 2, giữ nguyên thanh 55. Khi đứng trước một thanh 3 khác, biến điệu thành nửa thanh 3 hoặc kết hợp theo quy tắc chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với yong có thanh điệu khác như yǒng (thanh 3) hoặc yòng (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang cao ngang tầm mắt từ trái sang phải, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 翁) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cân đối trên dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擁 được giản thể hóa thành 拥 bằng cách thay phần bên phải phức tạp bằng một dạng cấu trúc gọn hơn hoặc giữ nguyên quy luật bộ thủ tay dơ (扌).

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để ôm, vây quanh hoặc nâng đỡ)

Biểu thanh (声旁): 翁 (âm gốc: wēng)

Dùng tay (扌) gom mọi người lại xung quanh ông lão (翁) để ôm lấy hoặc ủng hộ.

  • 扌 Tay
  • 翁 Chỉ âm đọc (wēng gần giống yōng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ thủ chỉ tay (扌) biểu thị hành động và phần phát âm (翁) gợi âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay ôm, quây quần, dần mở rộng ra thành hành động bao vây, ủng hộ tinh thần hoặc lực lượng.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này xuất hiện nhiều trong các từ ngữ chính trị và đời sống hàng ngày như ủng hộ, ôm ấp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ủng
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 1 (ngang cao), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc hỏi/ngã tùy từ, nhưng chữ này mang âm Hán Việt là 'Ủng' (tương ứng thanh hỏi trong tiếng Việt).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ (yō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
옹
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y/j trong tiếng Trung thường tương ứng với các nhóm từ Hán Việt bắt đầu bằng phụ âm d, gi hoặc u trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi tay (扌) của ông lão (翁) để ÔM (yōng) trọn lấy cháu yêu vào lòng và ỦNG HỘ hết mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
用
yòngdùng, sử dụngPhonetic Core (声旁)
庸
yōngbình thường, dung tục, dùng+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
甬
yǒngYong River 甬江[Yong3 Jiang1] in Ningbo 寧波|宁波[Ning2 bo1]; short name for Ningbo+ 用 (sử dụng)
甯
+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
佣(yōng)
Bộ nhân đứng (亻) thay cho bộ thủ (扌), chỉ người thuê mướn, lao động.
庸(yōng)
Không có bộ thủ phía trước, chỉ có bộ Quảng (广) ở trên, mang nghĩa tầm thường.
Thử thách phản xạ
我们应该[___]环境保护的政策。
Gợi ý: yōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 拥 (yōng - ôm/ủng hộ) với chữ 用 (yòng - sử dụng) do mặt chữ có nét tương tự nhau ở phần thân.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 拥, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ôm ấp' (yōng bào) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

拥yōngôm, bao vây, ủng hộ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0