Nắm đấm, tay nắm lại thành cục
Võ thuật, quyền cước (như thái cực quyền)Động tác đánh bằng tay nắm
Danh từ / Danh từ kết hợpTrung lập#bộ phận cơ thể#hành động#thể thao
Ví dụ thực tế
他 紧 紧 地 握 着 拳 头 。
Tā jǐn jǐn de wò zhe quán tóu.
Anh ấy siết chặt nắm đấm.
学 中 国 武 术 离 不 开 练 拳 。
Xué zhōng guó wǔ shù lí bù kāi liàn quán.
Học võ thuật Trung Quốc không thể rời việc luyện quyền.
/[tɕʰy̯ɛn³⁵]/Thanh điệu: 35 拳
quánquan2
|++´(35)
=quán Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng khí mạnh khi phát âm.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uyên
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu üan bắt đầu từ âm ü lướt sang an
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung nâng vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ nguyên cao độ sắc 35.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn âm q (ch bật hơi) với âm j (ch không bật hơi) nếu không chú ý độ bật hơi mạnh của luồng khí.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao như dấu sắc, thể hiện cao độ đi lên từ trung bình lên cao (35).
Hình thể: Trên dưới · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ 卷) phải viết rộng thoáng, phần dưới là chữ thủ (手) thu nhỏ lại làm chân đế vững chắc.
Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (Tay) (Tay)
Biểu ý (形旁): 手 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động của tay (nắm đấm))
Biểu thanh (声旁): 卷 (âm gốc: juàn / quán)
Phần trên là 卷 (cuộn tròn lại), phần dưới là 手 (bàn tay). Bàn tay cuộn tròn lại thành một khối chính là cái nắm đấm (拳).
- 卷 Chỉ âm đọc và gợi ý hình ảnh cuộn lại
- 手 Chỉ ý nghĩa là bàn tay
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp thanh điệu. Hình ảnh bàn tay (手) siết cuộn tròn lại như hình cuộn giấy (卷), biểu thị nắm tay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nắm đấm tay', mở rộng ra chỉ các môn võ thuật đánh tay không (quyền thuật) và các động tác đấm.
- Trong lịch sử võ thuật Trung Hoa, quyền pháp là nền tảng của mọi binh khí.
🇻🇳Âm Hán Việt
Quyền
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với thanh ngã hoặc sắc trong tiếng Việt nhưng đọc gọn, âm Hán Việt là Quyền.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: こぶし
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
권
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm qu/ch trong tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt (quán -> quyền).
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn cuộn tròn (卷) những ngón tay của bàn tay (手) lại thành một **nắm đấm (quán)** thật chắc để tự vệ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
券quànvé, phiếu, chứng khoán, khế ước+ 刀 (con dao)
劵juànold variant of 倦[juan4]+ 力 (sức lực)
弮juànvariant of 卷[juan4], curled up scroll+ 弓 (cây cung)
Chữ dễ nhầm (形近字)
卷(juàn)
Thiếu bộ 手 (bàn tay) ở phía dưới.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 他 气 得 握紧 了 [___] 头 。
Gợi ý: quán
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa nét viết của bộ 卷 ở trên và viết sai bộ 手 thành bộ khác ở dưới.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 拳, hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nắm đấm' (quán) bằng cách kết hợp chữ cuộn và bộ tay?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0